bosuns call
tiếng gọi của người quản lý boong
bosuns whistle
còi của người quản lý boong
bosuns pipe
ống thổi của người quản lý boong
bosuns quarters
chỗ ở của người quản lý boong
bosuns mate
người quản lý boong
the bosuns organized the crew for the drill.
các hoa tiêu đã tổ chức thủy thủ đoàn cho buổi huấn luyện.
our bosuns are responsible for maintaining the deck equipment.
các hoa tiêu của chúng tôi chịu trách nhiệm bảo trì thiết bị trên boong.
many bosuns have years of experience at sea.
nhiều hoa tiêu có nhiều năm kinh nghiệm trên biển.
the bosuns led the team in the safety briefing.
các hoa tiêu đã dẫn dắt đội trong buổi thông báo an toàn.
during the storm, the bosuns ensured all safety measures were in place.
trong cơn bão, các hoa tiêu đã đảm bảo tất cả các biện pháp an toàn đều được thực hiện.
bosuns play a crucial role in ship operations.
các hoa tiêu đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của tàu.
the bosuns communicated effectively with the captain.
các hoa tiêu đã giao tiếp hiệu quả với thuyền trưởng.
training new crew members is one of the bosuns' duties.
đào tạo các thành viên thủy thủ đoàn mới là một trong những nhiệm vụ của các hoa tiêu.
bosuns often supervise the deckhands during tasks.
các hoa tiêu thường giám sát các thủy thủ trên boong trong các nhiệm vụ.
it's important for bosuns to have strong leadership skills.
rất quan trọng để các hoa tiêu có kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
bosuns call
tiếng gọi của người quản lý boong
bosuns whistle
còi của người quản lý boong
bosuns pipe
ống thổi của người quản lý boong
bosuns quarters
chỗ ở của người quản lý boong
bosuns mate
người quản lý boong
the bosuns organized the crew for the drill.
các hoa tiêu đã tổ chức thủy thủ đoàn cho buổi huấn luyện.
our bosuns are responsible for maintaining the deck equipment.
các hoa tiêu của chúng tôi chịu trách nhiệm bảo trì thiết bị trên boong.
many bosuns have years of experience at sea.
nhiều hoa tiêu có nhiều năm kinh nghiệm trên biển.
the bosuns led the team in the safety briefing.
các hoa tiêu đã dẫn dắt đội trong buổi thông báo an toàn.
during the storm, the bosuns ensured all safety measures were in place.
trong cơn bão, các hoa tiêu đã đảm bảo tất cả các biện pháp an toàn đều được thực hiện.
bosuns play a crucial role in ship operations.
các hoa tiêu đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của tàu.
the bosuns communicated effectively with the captain.
các hoa tiêu đã giao tiếp hiệu quả với thuyền trưởng.
training new crew members is one of the bosuns' duties.
đào tạo các thành viên thủy thủ đoàn mới là một trong những nhiệm vụ của các hoa tiêu.
bosuns often supervise the deckhands during tasks.
các hoa tiêu thường giám sát các thủy thủ trên boong trong các nhiệm vụ.
it's important for bosuns to have strong leadership skills.
rất quan trọng để các hoa tiêu có kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay