bots

[Mỹ]/bɒts/
[Anh]/bots/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của bot; một chương trình máy tính thực hiện các nhiệm vụ tự động qua internet.
v. hành động như một "bot" chỉ bằng cách nhận và không trả lại.

Câu ví dụ

bots can automate repetitive tasks.

bot có thể tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại.

many businesses use bots for customer service.

nhiều doanh nghiệp sử dụng bot cho dịch vụ khách hàng.

developers are creating smarter bots every day.

các nhà phát triển đang tạo ra các bot thông minh hơn mỗi ngày.

chatbots can improve user engagement on websites.

các chatbot có thể cải thiện mức độ tương tác của người dùng trên các trang web.

some bots can analyze data in real-time.

một số bot có thể phân tích dữ liệu theo thời gian thực.

using bots can enhance productivity in the workplace.

việc sử dụng bot có thể nâng cao năng suất tại nơi làm việc.

bots are often used in social media marketing.

bot thường được sử dụng trong marketing trên mạng xã hội.

it's important to monitor bots for security issues.

cần thiết phải theo dõi bot để phát hiện các vấn đề bảo mật.

some bots can even learn from user interactions.

một số bot thậm chí có thể học hỏi từ các tương tác của người dùng.

there are bots designed specifically for trading stocks.

có những bot được thiết kế đặc biệt để giao dịch chứng khoán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay