what a botherations!
thật là phiền phức!
don't botherations me.
đừng làm phiền tôi.
all these botherations!
tất cả những phiền phức này!
his constant botherations made it hard to concentrate.
Những phiền toái liên tục của anh ấy khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
she finally decided to address the botherations in her life.
Cô ấy cuối cùng đã quyết định giải quyết những phiền toái trong cuộc sống của mình.
the little botherations can add up over time.
Những phiền toái nhỏ có thể tích lũy theo thời gian.
it's important to communicate about any botherations.
Điều quan trọng là phải giao tiếp về bất kỳ phiền toái nào.
he often complains about the botherations of daily life.
Anh ấy thường xuyên phàn nàn về những phiền toái của cuộc sống hàng ngày.
ignoring botherations won't make them disappear.
Bỏ qua những phiền toái sẽ không khiến chúng biến mất.
she learned to manage her botherations effectively.
Cô ấy đã học cách quản lý những phiền toái của mình một cách hiệu quả.
sometimes, botherations can lead to important changes.
Đôi khi, những phiền toái có thể dẫn đến những thay đổi quan trọng.
he tried to minimize the botherations in his work.
Anh ấy đã cố gắng giảm thiểu những phiền toái trong công việc của mình.
finding solutions to botherations is essential for peace of mind.
Tìm kiếm giải pháp cho những phiền toái là điều cần thiết cho sự bình tĩnh trong tâm trí.
what a botherations!
thật là phiền phức!
don't botherations me.
đừng làm phiền tôi.
all these botherations!
tất cả những phiền phức này!
his constant botherations made it hard to concentrate.
Những phiền toái liên tục của anh ấy khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
she finally decided to address the botherations in her life.
Cô ấy cuối cùng đã quyết định giải quyết những phiền toái trong cuộc sống của mình.
the little botherations can add up over time.
Những phiền toái nhỏ có thể tích lũy theo thời gian.
it's important to communicate about any botherations.
Điều quan trọng là phải giao tiếp về bất kỳ phiền toái nào.
he often complains about the botherations of daily life.
Anh ấy thường xuyên phàn nàn về những phiền toái của cuộc sống hàng ngày.
ignoring botherations won't make them disappear.
Bỏ qua những phiền toái sẽ không khiến chúng biến mất.
she learned to manage her botherations effectively.
Cô ấy đã học cách quản lý những phiền toái của mình một cách hiệu quả.
sometimes, botherations can lead to important changes.
Đôi khi, những phiền toái có thể dẫn đến những thay đổi quan trọng.
he tried to minimize the botherations in his work.
Anh ấy đã cố gắng giảm thiểu những phiền toái trong công việc của mình.
finding solutions to botherations is essential for peace of mind.
Tìm kiếm giải pháp cho những phiền toái là điều cần thiết cho sự bình tĩnh trong tâm trí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay