botnet attack
tấn công botnet
control a botnet
điều khiển một botnet
botnet takedown
phá hủy botnet
botnet infrastructure
hạ tầng botnet
join a botnet
tham gia vào một botnet
botnet malware
malware botnet
detect a botnet
phát hiện botnet
botnet vulnerability
lỗ hổng bảo mật botnet
dismantle a botnet
phá dỡ botnet
botnet commander
người điều khiển botnet
many cybercriminals use a botnet to launch attacks.
Nhiều tin tặc sử dụng botnet để khởi động các cuộc tấn công.
a botnet can control thousands of infected devices.
Một botnet có thể kiểm soát hàng ngàn thiết bị bị nhiễm.
detecting a botnet is crucial for network security.
Phát hiện botnet rất quan trọng cho việc bảo mật mạng.
botnet attacks often target large organizations.
Các cuộc tấn công botnet thường nhắm vào các tổ chức lớn.
law enforcement agencies are working to dismantle botnets.
Các cơ quan thực thi pháp luật đang nỗ lực để phá bỏ các botnet.
botnet traffic can overwhelm a website's server.
Lưu lượng truy cập botnet có thể làm quá tải máy chủ của một trang web.
to protect against botnet threats, use strong passwords.
Để bảo vệ chống lại các mối đe dọa botnet, hãy sử dụng mật khẩu mạnh.
researchers study botnets to improve cybersecurity measures.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu botnet để cải thiện các biện pháp an ninh mạng.
botnet operators can rent their networks for malicious purposes.
Những người điều hành botnet có thể thuê mạng của họ cho các mục đích độc hại.
regular software updates can help prevent botnet infections.
Việc cập nhật phần mềm thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa nhiễm botnet.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay