ddos attack
tấn công DDoS
prevent ddos
ngăn chặn DDoS
ddos protection
bảo vệ DDoS
mitigate ddos
giảm thiểu DDoS
ddos service
dịch vụ DDoS
ddos defense
phòng thủ DDoS
detect ddos
phát hiện DDoS
ddos traffic
lưu lượng DDoS
avoiding ddos
tránh DDoS
the website suffered a massive ddos attack last night.
Trang web đã bị tấn công ddos quy mô lớn vào đêm qua.
we implemented ddos mitigation techniques to protect our servers.
Chúng tôi đã triển khai các kỹ thuật giảm thiểu ddos để bảo vệ máy chủ của mình.
a distributed denial-of-service attack can cripple online services.
Một cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán có thể làm tê liệt các dịch vụ trực tuyến.
the company detected a sophisticated ddos attack originating from multiple ips.
Công ty đã phát hiện ra một cuộc tấn công ddos tinh vi bắt nguồn từ nhiều địa chỉ IP.
regularly updating firewalls helps prevent ddos vulnerabilities.
Việc cập nhật tường lửa thường xuyên giúp ngăn ngừa các lỗ hổng ddos.
the ddos attack lasted for several hours, impacting user experience.
Cuộc tấn công ddos kéo dài trong vài giờ, ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.
we use a cloud-based ddos protection service for enhanced security.
Chúng tôi sử dụng dịch vụ bảo vệ ddos dựa trên đám mây để tăng cường bảo mật.
the team is investigating the source of the recent ddos attack.
Nhóm đang điều tra nguồn gốc của cuộc tấn công ddos gần đây.
ddos attacks often utilize botnets to amplify their impact.
Các cuộc tấn công ddos thường sử dụng botnet để khuếch đại tác động của chúng.
our infrastructure is designed to withstand common ddos attack vectors.
Cơ sở hạ tầng của chúng tôi được thiết kế để chịu được các vectơ tấn công ddos phổ biến.
the goal of a ddos attack is to overwhelm the target server.
Mục tiêu của một cuộc tấn công ddos là làm quá tải máy chủ mục tiêu.
ddos attack
tấn công DDoS
prevent ddos
ngăn chặn DDoS
ddos protection
bảo vệ DDoS
mitigate ddos
giảm thiểu DDoS
ddos service
dịch vụ DDoS
ddos defense
phòng thủ DDoS
detect ddos
phát hiện DDoS
ddos traffic
lưu lượng DDoS
avoiding ddos
tránh DDoS
the website suffered a massive ddos attack last night.
Trang web đã bị tấn công ddos quy mô lớn vào đêm qua.
we implemented ddos mitigation techniques to protect our servers.
Chúng tôi đã triển khai các kỹ thuật giảm thiểu ddos để bảo vệ máy chủ của mình.
a distributed denial-of-service attack can cripple online services.
Một cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán có thể làm tê liệt các dịch vụ trực tuyến.
the company detected a sophisticated ddos attack originating from multiple ips.
Công ty đã phát hiện ra một cuộc tấn công ddos tinh vi bắt nguồn từ nhiều địa chỉ IP.
regularly updating firewalls helps prevent ddos vulnerabilities.
Việc cập nhật tường lửa thường xuyên giúp ngăn ngừa các lỗ hổng ddos.
the ddos attack lasted for several hours, impacting user experience.
Cuộc tấn công ddos kéo dài trong vài giờ, ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.
we use a cloud-based ddos protection service for enhanced security.
Chúng tôi sử dụng dịch vụ bảo vệ ddos dựa trên đám mây để tăng cường bảo mật.
the team is investigating the source of the recent ddos attack.
Nhóm đang điều tra nguồn gốc của cuộc tấn công ddos gần đây.
ddos attacks often utilize botnets to amplify their impact.
Các cuộc tấn công ddos thường sử dụng botnet để khuếch đại tác động của chúng.
our infrastructure is designed to withstand common ddos attack vectors.
Cơ sở hạ tầng của chúng tôi được thiết kế để chịu được các vectơ tấn công ddos phổ biến.
the goal of a ddos attack is to overwhelm the target server.
Mục tiêu của một cuộc tấn công ddos là làm quá tải máy chủ mục tiêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay