bouffe

[Mỹ]/ˈbuːf/
[Anh]/ˈbʊf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.hài hước, buồn cười
Word Forms
số nhiềubouffes

Cụm từ & Cách kết hợp

bouffe lunch

ăn trưa thịnh soạn

bouffe dinner

ăn tối thịnh soạn

grand bouffe

bữa tiệc thịnh soạn

food bouffe

thức ăn thịnh soạn

bouffe style

phong cách ăn uống thịnh soạn

epic bouffe

bữa ăn hoành tráng

Câu ví dụ

let's grab some bouffe after the meeting.

Hãy cùng đi ăn món bouffe sau cuộc họp.

this restaurant serves delicious bouffe.

Nhà hàng này phục vụ món bouffe ngon tuyệt.

i love trying new bouffe from different cultures.

Tôi thích thử các món bouffe mới từ các nền văn hóa khác nhau.

he always brings bouffe to the picnic.

Anh ấy luôn mang bouffe đến picnic.

can you recommend some good bouffe places?

Bạn có thể giới thiệu một số địa điểm ăn bouffe ngon không?

she cooked a special bouffe for the celebration.

Cô ấy đã nấu một món bouffe đặc biệt cho buổi lễ.

we need to find some bouffe for the party.

Chúng ta cần tìm một số bouffe cho bữa tiệc.

the bouffe at this festival is amazing!

Món bouffe tại lễ hội này thật tuyệt vời!

he enjoys sharing bouffe with friends.

Anh ấy thích chia sẻ món bouffe với bạn bè.

do you prefer homemade bouffe or takeout?

Bạn thích ăn bouffe tự làm hay mua mang về hơn?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay