bouffes

[Mỹ]/ˈbuːf/
[Anh]/booˈfeɪ/

Dịch

adj. hài hước, buồn cười
n. vở nhạc kịch nhẹ (tương đương với opéra bouffe)

Cụm từ & Cách kết hợp

bouffes of energy

những món ăn tràn đầy năng lượng

take bouffes

ăn những món ăn

daily bouffes

những món ăn hàng ngày

bouffes of life

những món ăn của cuộc sống

enjoy bouffes

tận hưởng những món ăn

need bouffes

cần những món ăn

quick bouffes

những món ăn nhanh

bouffes now

những món ăn ngay bây giờ

healthy bouffes

những món ăn lành mạnh

Câu ví dụ

she loves to eat bouffes at the local café.

Cô ấy thích ăn bouffes tại quán cà phê địa phương.

they ordered various bouffes for the party.

Họ đã gọi nhiều loại bouffes cho bữa tiệc.

he prefers bouffes over fancy dining.

Anh ấy thích bouffes hơn là ăn uống sang trọng.

we enjoyed delicious bouffes during our trip.

Chúng tôi đã tận hưởng những món bouffes ngon tuyệt trong chuyến đi của mình.

she always tries new bouffes when traveling.

Cô ấy luôn thử những món bouffes mới khi đi du lịch.

they serve the best bouffes in town.

Họ phục vụ những món bouffes ngon nhất ở thị trấn.

he brought home some bouffes for dinner.

Anh ấy mang một ít bouffes về nhà ăn tối.

we often have bouffes for lunch at work.

Chúng tôi thường ăn bouffes vào giờ ăn trưa tại nơi làm việc.

she makes great bouffes that everyone loves.

Cô ấy làm những món bouffes tuyệt vời mà mọi người đều yêu thích.

after the game, we grabbed some bouffes.

Sau trận đấu, chúng tôi đã lấy một ít bouffes.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay