bouffes of energy
những món ăn tràn đầy năng lượng
take bouffes
ăn những món ăn
daily bouffes
những món ăn hàng ngày
bouffes of life
những món ăn của cuộc sống
enjoy bouffes
tận hưởng những món ăn
need bouffes
cần những món ăn
quick bouffes
những món ăn nhanh
bouffes now
những món ăn ngay bây giờ
healthy bouffes
những món ăn lành mạnh
she loves to eat bouffes at the local café.
Cô ấy thích ăn bouffes tại quán cà phê địa phương.
they ordered various bouffes for the party.
Họ đã gọi nhiều loại bouffes cho bữa tiệc.
he prefers bouffes over fancy dining.
Anh ấy thích bouffes hơn là ăn uống sang trọng.
we enjoyed delicious bouffes during our trip.
Chúng tôi đã tận hưởng những món bouffes ngon tuyệt trong chuyến đi của mình.
she always tries new bouffes when traveling.
Cô ấy luôn thử những món bouffes mới khi đi du lịch.
they serve the best bouffes in town.
Họ phục vụ những món bouffes ngon nhất ở thị trấn.
he brought home some bouffes for dinner.
Anh ấy mang một ít bouffes về nhà ăn tối.
we often have bouffes for lunch at work.
Chúng tôi thường ăn bouffes vào giờ ăn trưa tại nơi làm việc.
she makes great bouffes that everyone loves.
Cô ấy làm những món bouffes tuyệt vời mà mọi người đều yêu thích.
after the game, we grabbed some bouffes.
Sau trận đấu, chúng tôi đã lấy một ít bouffes.
bouffes of energy
những món ăn tràn đầy năng lượng
take bouffes
ăn những món ăn
daily bouffes
những món ăn hàng ngày
bouffes of life
những món ăn của cuộc sống
enjoy bouffes
tận hưởng những món ăn
need bouffes
cần những món ăn
quick bouffes
những món ăn nhanh
bouffes now
những món ăn ngay bây giờ
healthy bouffes
những món ăn lành mạnh
she loves to eat bouffes at the local café.
Cô ấy thích ăn bouffes tại quán cà phê địa phương.
they ordered various bouffes for the party.
Họ đã gọi nhiều loại bouffes cho bữa tiệc.
he prefers bouffes over fancy dining.
Anh ấy thích bouffes hơn là ăn uống sang trọng.
we enjoyed delicious bouffes during our trip.
Chúng tôi đã tận hưởng những món bouffes ngon tuyệt trong chuyến đi của mình.
she always tries new bouffes when traveling.
Cô ấy luôn thử những món bouffes mới khi đi du lịch.
they serve the best bouffes in town.
Họ phục vụ những món bouffes ngon nhất ở thị trấn.
he brought home some bouffes for dinner.
Anh ấy mang một ít bouffes về nhà ăn tối.
we often have bouffes for lunch at work.
Chúng tôi thường ăn bouffes vào giờ ăn trưa tại nơi làm việc.
she makes great bouffes that everyone loves.
Cô ấy làm những món bouffes tuyệt vời mà mọi người đều yêu thích.
after the game, we grabbed some bouffes.
Sau trận đấu, chúng tôi đã lấy một ít bouffes.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay