bowdlerizes

[Mỹ]/ˈbaʊdləraɪzɪz/
[Anh]/ˈbaʊdlərˌaɪˌzɪz/

Dịch

v. Xóa bỏ những từ ngữ hoặc đoạn văn được coi là xúc phạm hoặc không phù hợp khỏi một cuốn sách, vở kịch, v.v.

Cụm từ & Cách kết hợp

bowdlerizes text

chỉnh sửa văn bản

bowdlerizes speech

chỉnh sửa lời nói

bowdlerizes works

chỉnh sửa tác phẩm

bowdlerizes history

chỉnh sửa lịch sử

bowdlerizes stories

chỉnh sửa truyện

bowdlerizes film

chỉnh sửa phim

Câu ví dụ

the editor bowdlerizes the controversial content for younger audiences.

Nhà biên tập lược bỏ nội dung gây tranh cãi để phù hợp với khán giả trẻ.

some believe that bowdlerizes classic literature diminishes its value.

Một số người cho rằng việc lược bỏ các tác phẩm văn học kinh điển làm giảm giá trị của chúng.

the film bowdlerizes the original novel to make it family-friendly.

Bộ phim lược bỏ tiểu thuyết gốc để làm cho nó phù hợp với gia đình.

critics argue that bowdlerizes historical accounts can distort the truth.

Các nhà phê bình cho rằng việc lược bỏ các tài liệu lịch sử có thể bóp méo sự thật.

when adapting the play, the director bowdlerizes some explicit scenes.

Khi chuyển thể vở kịch, đạo diễn lược bỏ một số cảnh quay táo bạo.

educational publishers often bowdlerizes texts for school use.

Các nhà xuất bản giáo dục thường lược bỏ văn bản để sử dụng trong trường học.

he believes that bowdlerizes art removes its raw emotion.

Anh ta tin rằng việc lược bỏ nghệ thuật sẽ loại bỏ cảm xúc thô ráp của nó.

many adaptations bowdlerizes the original story to appeal to a wider audience.

Nhiều bản chuyển thể lược bỏ câu chuyện gốc để thu hút lượng khán giả lớn hơn.

some parents prefer books that bowdlerizes violence and strong language.

Một số phụ huynh thích những cuốn sách lược bỏ bạo lực và ngôn ngữ mạnh.

the publisher decided to bowdlerizes the book before its release.

Nhà xuất bản quyết định lược bỏ cuốn sách trước khi phát hành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay