modifies behavior
điều chỉnh hành vi
modifies parameters
điều chỉnh các tham số
modifies settings
điều chỉnh cài đặt
modifies output
điều chỉnh đầu ra
modifies structure
điều chỉnh cấu trúc
modifies data
điều chỉnh dữ liệu
modifies content
điều chỉnh nội dung
modifies function
điều chỉnh chức năng
modifies code
điều chỉnh mã
modifies design
điều chỉnh thiết kế
the software modifies the user interface for better accessibility.
phần mềm sửa đổi giao diện người dùng để tăng cường khả năng tiếp cận.
she modifies her diet to maintain a healthy weight.
cô ấy điều chỉnh chế độ ăn uống của mình để duy trì cân nặng khỏe mạnh.
the teacher modifies the lesson plan based on student feedback.
giáo viên sửa đổi kế hoạch bài học dựa trên phản hồi của học sinh.
he modifies his behavior to fit in with the group.
anh ấy điều chỉnh hành vi của mình để hòa nhập với nhóm.
the company modifies its policies to improve employee satisfaction.
công ty sửa đổi các chính sách của mình để cải thiện sự hài lòng của nhân viên.
the artist modifies the colors in her painting to create a different mood.
nghệ sĩ sửa đổi màu sắc trong bức tranh của cô ấy để tạo ra một tâm trạng khác.
the engineer modifies the design to enhance functionality.
kỹ sư sửa đổi thiết kế để tăng cường chức năng.
he modifies his travel plans to accommodate his friends.
anh ấy điều chỉnh kế hoạch đi lại của mình để phù hợp với bạn bè.
the chef modifies the recipe to cater to dietary restrictions.
đầu bếp sửa đổi công thức để phù hợp với các hạn chế về chế độ ăn uống.
the program modifies the data to improve processing speed.
chương trình sửa đổi dữ liệu để cải thiện tốc độ xử lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay