bowdlerize text
chỉnh sửa văn bản một cách kiểm duyệt
bowdlerizing history
chỉnh sửa lịch sử một cách kiểm duyệt
bowdlerized version
phiên bản được kiểm duyệt
avoid bowdlerizing
tránh kiểm duyệt
bowdlerizing books
chỉnh sửa sách một cách kiểm duyệt
stop bowdlerizing
dừng kiểm duyệt
bowdlerized works
các tác phẩm được kiểm duyệt
unbowdlerized version
phiên bản không được kiểm duyệt
bowdlerizing art
chỉnh sửa nghệ thuật một cách kiểm duyệt
need bowdlerizing
cần phải kiểm duyệt
some publishers are bowdlerizing classic literature to make it more suitable for children.
Một số nhà xuất bản đang cắt bỏ những nội dung gây tranh cãi trong các tác phẩm văn học kinh điển để phù hợp hơn với trẻ em.
bowdlerizing a film can change its original message significantly.
Việc cắt bỏ nội dung trong một bộ phim có thể thay đổi thông điệp ban đầu của nó một cách đáng kể.
critics argue that bowdlerizing historical texts undermines their authenticity.
Các nhà phê bình cho rằng việc cắt bỏ nội dung trong các văn bản lịch sử làm suy yếu tính xác thực của chúng.
bowdlerizing content for younger audiences can lead to misunderstandings.
Việc cắt bỏ nội dung dành cho khán giả trẻ có thể dẫn đến những hiểu lầm.
many educators oppose bowdlerizing books in school curriculums.
Nhiều nhà giáo dục phản đối việc cắt bỏ nội dung trong sách trong chương trình giảng dạy của trường học.
the act of bowdlerizing can erase important cultural references.
Hành động cắt bỏ nội dung có thể xóa bỏ những tham chiếu văn hóa quan trọng.
bowdlerizing a novel often removes the author's unique voice.
Việc cắt bỏ nội dung trong một cuốn tiểu thuyết thường loại bỏ giọng văn độc đáo của tác giả.
some believe that bowdlerizing is a form of censorship.
Một số người tin rằng việc cắt bỏ nội dung là một hình thức kiểm duyệt.
bowdlerizing can make a story less impactful and engaging.
Việc cắt bỏ nội dung có thể khiến một câu chuyện trở nên ít tác động và ít hấp dẫn hơn.
in an effort to avoid controversy, they decided to bowdlerize the script.
Để tránh gây tranh cãi, họ quyết định cắt bỏ nội dung trong kịch bản.
bowdlerize text
chỉnh sửa văn bản một cách kiểm duyệt
bowdlerizing history
chỉnh sửa lịch sử một cách kiểm duyệt
bowdlerized version
phiên bản được kiểm duyệt
avoid bowdlerizing
tránh kiểm duyệt
bowdlerizing books
chỉnh sửa sách một cách kiểm duyệt
stop bowdlerizing
dừng kiểm duyệt
bowdlerized works
các tác phẩm được kiểm duyệt
unbowdlerized version
phiên bản không được kiểm duyệt
bowdlerizing art
chỉnh sửa nghệ thuật một cách kiểm duyệt
need bowdlerizing
cần phải kiểm duyệt
some publishers are bowdlerizing classic literature to make it more suitable for children.
Một số nhà xuất bản đang cắt bỏ những nội dung gây tranh cãi trong các tác phẩm văn học kinh điển để phù hợp hơn với trẻ em.
bowdlerizing a film can change its original message significantly.
Việc cắt bỏ nội dung trong một bộ phim có thể thay đổi thông điệp ban đầu của nó một cách đáng kể.
critics argue that bowdlerizing historical texts undermines their authenticity.
Các nhà phê bình cho rằng việc cắt bỏ nội dung trong các văn bản lịch sử làm suy yếu tính xác thực của chúng.
bowdlerizing content for younger audiences can lead to misunderstandings.
Việc cắt bỏ nội dung dành cho khán giả trẻ có thể dẫn đến những hiểu lầm.
many educators oppose bowdlerizing books in school curriculums.
Nhiều nhà giáo dục phản đối việc cắt bỏ nội dung trong sách trong chương trình giảng dạy của trường học.
the act of bowdlerizing can erase important cultural references.
Hành động cắt bỏ nội dung có thể xóa bỏ những tham chiếu văn hóa quan trọng.
bowdlerizing a novel often removes the author's unique voice.
Việc cắt bỏ nội dung trong một cuốn tiểu thuyết thường loại bỏ giọng văn độc đáo của tác giả.
some believe that bowdlerizing is a form of censorship.
Một số người tin rằng việc cắt bỏ nội dung là một hình thức kiểm duyệt.
bowdlerizing can make a story less impactful and engaging.
Việc cắt bỏ nội dung có thể khiến một câu chuyện trở nên ít tác động và ít hấp dẫn hơn.
in an effort to avoid controversy, they decided to bowdlerize the script.
Để tránh gây tranh cãi, họ quyết định cắt bỏ nội dung trong kịch bản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay