bowery

[Mỹ]/ˈbaʊəri/
[Anh]/ˈboʊ.ər.i/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một con phố có hàng cây, thường có bóng mát và thường nằm trong thành phố hoặc khu vực đô thị.
adj.Giống hoặc có đặc điểm của một con phố có cây.
Các dạng của từ
số nhiềuboweries

Cụm từ & Cách kết hợp

bowery boys

bowery boys

bowery girl

bowery girl

bowery life

bowery life

down bowery

down bowery

bowery district

bowery district

on the bowery

on the bowery

Câu ví dụ

the bowery is known for its vibrant nightlife.

Bowery nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.

many artists have found inspiration in the bowery.

Nhiều nghệ sĩ đã tìm thấy nguồn cảm hứng ở Bowery.

we visited a historic theater in the bowery.

Chúng tôi đã đến thăm một nhà hát lịch sử ở Bowery.

the bowery has a rich cultural history.

Bowery có lịch sử văn hóa phong phú.

there are many trendy cafes along the bowery.

Có rất nhiều quán cà phê thời thượng dọc theo Bowery.

the bowery is a great place for street photography.

Bowery là một nơi tuyệt vời để chụp ảnh đường phố.

artists often gather in the bowery for exhibitions.

Các nghệ sĩ thường tụ họp tại Bowery để trưng bày.

the bowery has undergone significant gentrification.

Bowery đã trải qua quá trình đô thị hóa đáng kể.

we enjoyed a lovely dinner in the bowery district.

Chúng tôi đã tận hưởng một bữa tối ngon lành ở khu vực Bowery.

the bowery is famous for its historic buildings.

Bowery nổi tiếng với những tòa nhà lịch sử của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay