| số nhiều | bowlines |
bowline knot
nút thòng
tie a bowline
thắt nút thòng
bowline loop
vòng thòng
learn bowline
học cách thắt nút thòng
bowline strength
độ bền của nút thòng
the sailor tied a bowline to secure the sail.
Thủy thủ đã cột một nút dây thuyền để cố định cánh buồm.
learning how to tie a bowline is essential for boating.
Học cách cột một nút dây thuyền là điều cần thiết cho việc đi thuyền.
he used a bowline to create a loop at the end of the rope.
Anh ta đã sử dụng một nút dây thuyền để tạo một vòng lặp ở cuối dây thừng.
the bowline knot is known for its strength and reliability.
Nút dây thuyền nổi tiếng về độ bền và độ tin cậy.
in climbing, a bowline is often preferred for safety.
Trong leo núi, nút dây thuyền thường được ưa chuộng vì sự an toàn.
she demonstrated how to tie a bowline during the workshop.
Cô ấy đã trình bày cách cột một nút dây thuyền trong buổi hội thảo.
a bowline can be untied easily even after bearing a heavy load.
Một nút dây thuyền có thể được tháo ra dễ dàng ngay cả sau khi chịu một tải nặng.
he learned the bowline as part of his sailing training.
Anh ta đã học nút dây thuyền như một phần của quá trình đào tạo đi thuyền buồm của mình.
the bowline is a fundamental knot for any outdoor enthusiast.
Nút dây thuyền là một nút cơ bản cho bất kỳ người yêu thích hoạt động ngoài trời nào.
using a bowline can prevent the rope from slipping.
Sử dụng một nút dây thuyền có thể ngăn dây thừng bị trượt.
bowline knot
nút thòng
tie a bowline
thắt nút thòng
bowline loop
vòng thòng
learn bowline
học cách thắt nút thòng
bowline strength
độ bền của nút thòng
the sailor tied a bowline to secure the sail.
Thủy thủ đã cột một nút dây thuyền để cố định cánh buồm.
learning how to tie a bowline is essential for boating.
Học cách cột một nút dây thuyền là điều cần thiết cho việc đi thuyền.
he used a bowline to create a loop at the end of the rope.
Anh ta đã sử dụng một nút dây thuyền để tạo một vòng lặp ở cuối dây thừng.
the bowline knot is known for its strength and reliability.
Nút dây thuyền nổi tiếng về độ bền và độ tin cậy.
in climbing, a bowline is often preferred for safety.
Trong leo núi, nút dây thuyền thường được ưa chuộng vì sự an toàn.
she demonstrated how to tie a bowline during the workshop.
Cô ấy đã trình bày cách cột một nút dây thuyền trong buổi hội thảo.
a bowline can be untied easily even after bearing a heavy load.
Một nút dây thuyền có thể được tháo ra dễ dàng ngay cả sau khi chịu một tải nặng.
he learned the bowline as part of his sailing training.
Anh ta đã học nút dây thuyền như một phần của quá trình đào tạo đi thuyền buồm của mình.
the bowline is a fundamental knot for any outdoor enthusiast.
Nút dây thuyền là một nút cơ bản cho bất kỳ người yêu thích hoạt động ngoài trời nào.
using a bowline can prevent the rope from slipping.
Sử dụng một nút dây thuyền có thể ngăn dây thừng bị trượt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay