| số nhiều | boxberries |
boxberry bush
bụi cây boxberry
blue boxberry
boxberry xanh lam
boxberry fruit
quả boxberry
eat boxberry
ăn boxberry
pick boxberry
hái boxberry
grow boxberry
trồng boxberry
boxberry jam
mứt boxberry
fresh boxberry
boxberry tươi
wild boxberry
boxberry dại
i bought a boxberry plant for my garden.
Tôi đã mua một cây boxberry cho khu vườn của tôi.
boxberry is known for its delicious fruit.
Boxberry nổi tiếng với những trái cây thơm ngon.
we made a pie using fresh boxberries.
Chúng tôi đã làm một chiếc bánh táo bằng những quả boxberry tươi.
boxberry bushes thrive in sunny areas.
Cây bụi boxberry phát triển mạnh ở những khu vực có nhiều ánh nắng.
she loves to pick boxberries in the summer.
Cô ấy thích hái boxberry vào mùa hè.
boxberry juice is a refreshing drink.
Nước ép boxberry là một thức uống giải khát.
they sell boxberry products at the local market.
Họ bán các sản phẩm boxberry tại chợ địa phương.
boxberry leaves can be used in herbal tea.
Lá boxberry có thể được sử dụng trong trà thảo mộc.
we planted several boxberry seeds last spring.
Chúng tôi đã trồng nhiều hạt giống boxberry vào mùa xuân năm ngoái.
boxberry is a popular choice among gardeners.
Boxberry là một lựa chọn phổ biến trong số các nhà làm vườn.
boxberry bush
bụi cây boxberry
blue boxberry
boxberry xanh lam
boxberry fruit
quả boxberry
eat boxberry
ăn boxberry
pick boxberry
hái boxberry
grow boxberry
trồng boxberry
boxberry jam
mứt boxberry
fresh boxberry
boxberry tươi
wild boxberry
boxberry dại
i bought a boxberry plant for my garden.
Tôi đã mua một cây boxberry cho khu vườn của tôi.
boxberry is known for its delicious fruit.
Boxberry nổi tiếng với những trái cây thơm ngon.
we made a pie using fresh boxberries.
Chúng tôi đã làm một chiếc bánh táo bằng những quả boxberry tươi.
boxberry bushes thrive in sunny areas.
Cây bụi boxberry phát triển mạnh ở những khu vực có nhiều ánh nắng.
she loves to pick boxberries in the summer.
Cô ấy thích hái boxberry vào mùa hè.
boxberry juice is a refreshing drink.
Nước ép boxberry là một thức uống giải khát.
they sell boxberry products at the local market.
Họ bán các sản phẩm boxberry tại chợ địa phương.
boxberry leaves can be used in herbal tea.
Lá boxberry có thể được sử dụng trong trà thảo mộc.
we planted several boxberry seeds last spring.
Chúng tôi đã trồng nhiều hạt giống boxberry vào mùa xuân năm ngoái.
boxberry is a popular choice among gardeners.
Boxberry là một lựa chọn phổ biến trong số các nhà làm vườn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay