brabant

[Mỹ]/brə'bænt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại vải lanh thô được làm từ sợi lanh ngắn, được biết đến với tên gọi vải Brabant.

Cụm từ & Cách kết hợp

Duchy of Brabant

Công quốc Brabant

Province of Brabant

Tỉnh Brabant

Brabantian

Brabant

Brabant flag

Cờ của Brabant

brabant region

vùng Brabant

from brabant

từ Brabant

brabant culture

văn hóa Brabant

brabant history

lịch sử Brabant

in brabant

ở Brabant

brabant people

nhân dân Brabant

brabant food

món ăn Brabant

travel brabant

du lịch Brabant

Câu ví dụ

He does so, but still chooses to top-ferment his beer in the old Brabant style rather than brew it using newer methods, such as those used to brew Pilsner.

Anh ấy làm như vậy, nhưng vẫn chọn phương pháp ủ bia theo kiểu Brabant cổ truyền thay vì sử dụng các phương pháp mới hơn, chẳng hạn như các phương pháp được sử dụng để sản xuất Pilsner.

brabant is known for its beautiful landscapes.

Brabant nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit brabant every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Brabant mỗi năm.

the cuisine in brabant is quite diverse.

Ẩm thực ở Brabant khá đa dạng.

brabant has a rich cultural heritage.

Brabant có di sản văn hóa phong phú.

there are many festivals celebrated in brabant.

Có rất nhiều lễ hội được tổ chức ở Brabant.

brabant's architecture is a blend of styles.

Kiến trúc của Brabant là sự pha trộn của nhiều phong cách.

brabant is famous for its local breweries.

Brabant nổi tiếng với các nhà máy bia địa phương.

you can explore the history of brabant in its museums.

Bạn có thể khám phá lịch sử của Brabant trong các bảo tàng của nó.

brabant offers a variety of outdoor activities.

Brabant cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

many artists draw inspiration from brabant's scenery.

Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ cảnh quan của Brabant.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay