bracers

[US]/ˈbreɪsər/
[UK]/ˈbræsər/
Frequency: Very High

Translation

n. Một dải hỗ trợ hoặc bảo vệ được đeo trên cánh tay hoặc bộ phận cơ thể khác.; Một người tăng cường hoặc khuyến khích người khác.

Phrases & Collocations

bracer belt

dây đai bảo vệ

bracer strap

dây đeo bảo vệ

need bracer

cần bảo vệ tay

arm bracer

bảo vệ tay áo

wrist bracer

bảo vệ cổ tay

elbow bracer

bảo vệ khuỷu tay

bracer support

hỗ trợ bảo vệ tay

sport bracer

bảo vệ tay thể thao

metal bracer

bảo vệ tay kim loại

Example Sentences

he wore a bracer to protect his wrist during the game.

anh ấy đã đeo một dụng cụ bảo vệ cổ tay trong suốt trận đấu.

the bracer helped him lift heavier weights without injury.

dụng cụ bảo vệ giúp anh ấy nâng tạ nặng hơn mà không bị thương.

she designed a stylish bracer for the fashion show.

cô ấy đã thiết kế một dụng cụ bảo vệ thời trang cho buổi trình diễn thời trang.

he adjusted his bracer before starting the workout.

anh ấy đã điều chỉnh dụng cụ bảo vệ của mình trước khi bắt đầu tập luyện.

the bracer was made of durable material for long-lasting use.

dụng cụ bảo vệ được làm từ vật liệu bền chắc, có thể sử dụng lâu dài.

she prefers a bracer that matches her outfit.

cô ấy thích một dụng cụ bảo vệ phù hợp với trang phục của cô ấy.

his bracer was a gift from his coach.

dụng cụ bảo vệ của anh ấy là một món quà từ huấn luyện viên của anh ấy.

the bracer provided extra support during the competition.

dụng cụ bảo vệ cung cấp thêm sự hỗ trợ trong suốt cuộc thi.

after the injury, he decided to wear a bracer regularly.

sau khi bị thương, anh ấy quyết định đeo dụng cụ bảo vệ thường xuyên.

the bracer's design was inspired by ancient warriors.

thiết kế của dụng cụ bảo vệ lấy cảm hứng từ những chiến binh cổ đại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now