| số nhiều | bracteates |
bracteate leaves
lá bắc
bracteate scales
vảy bắc
bracteate form
dạng bắc
floral bracteate
bắc hoa
bracteate appendage
phụ thêm bắc
bracteate structure
cấu trúc bắc
bracteate growth
sự phát triển của bắc
bracteate function
chức năng của bắc
modified bracteate
bắc đã biến đổi
bracteate variations
biến thể bắc
the bracteate leaves provide protection for the flower buds.
Những lá bắc cung cấp sự bảo vệ cho các chồi hoa.
many plants have bracteate structures that attract pollinators.
Nhiều loài thực vật có cấu trúc bắc thu hút các loài thụ phấn.
bracteate formations can vary greatly among different species.
Các hình thành bắc có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài khác nhau.
the bracteate arrangement enhances the plant's reproductive success.
Cách sắp xếp bắc tăng cường khả năng sinh sản của cây.
botanists study bracteate patterns to understand plant evolution.
Các nhà thực vật học nghiên cứu các kiểu hình bắc để hiểu về sự tiến hóa của thực vật.
in some species, the bracteate structure is brightly colored.
Ở một số loài, cấu trúc bắc có màu sáng.
the bracteate feature is important for seed dispersal mechanisms.
Đặc điểm bắc rất quan trọng cho các cơ chế phát tán hạt.
bracteate plants often thrive in diverse ecosystems.
Các loài thực vật bắc thường phát triển mạnh trong các hệ sinh thái đa dạng.
understanding bracteate adaptations can aid in conservation efforts.
Hiểu về các thích ứng bắc có thể hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.
the museum displayed a variety of bracteate specimens.
Nhà trưng bày bảo tàng trưng bày nhiều mẫu vật bắc.
bracteate leaves
lá bắc
bracteate scales
vảy bắc
bracteate form
dạng bắc
floral bracteate
bắc hoa
bracteate appendage
phụ thêm bắc
bracteate structure
cấu trúc bắc
bracteate growth
sự phát triển của bắc
bracteate function
chức năng của bắc
modified bracteate
bắc đã biến đổi
bracteate variations
biến thể bắc
the bracteate leaves provide protection for the flower buds.
Những lá bắc cung cấp sự bảo vệ cho các chồi hoa.
many plants have bracteate structures that attract pollinators.
Nhiều loài thực vật có cấu trúc bắc thu hút các loài thụ phấn.
bracteate formations can vary greatly among different species.
Các hình thành bắc có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài khác nhau.
the bracteate arrangement enhances the plant's reproductive success.
Cách sắp xếp bắc tăng cường khả năng sinh sản của cây.
botanists study bracteate patterns to understand plant evolution.
Các nhà thực vật học nghiên cứu các kiểu hình bắc để hiểu về sự tiến hóa của thực vật.
in some species, the bracteate structure is brightly colored.
Ở một số loài, cấu trúc bắc có màu sáng.
the bracteate feature is important for seed dispersal mechanisms.
Đặc điểm bắc rất quan trọng cho các cơ chế phát tán hạt.
bracteate plants often thrive in diverse ecosystems.
Các loài thực vật bắc thường phát triển mạnh trong các hệ sinh thái đa dạng.
understanding bracteate adaptations can aid in conservation efforts.
Hiểu về các thích ứng bắc có thể hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.
the museum displayed a variety of bracteate specimens.
Nhà trưng bày bảo tàng trưng bày nhiều mẫu vật bắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay