bracteate

[Mỹ]/brækˈtiːt/
[Anh]/brakˈtiːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có lá bắc hoặc lá biến đổi giống như lá bắc, đặc biệt trong cụm hoa.
Word Forms
số nhiềubracteates

Cụm từ & Cách kết hợp

bracteate leaves

lá bắc

bracteate scales

vảy bắc

bracteate form

dạng bắc

floral bracteate

bắc hoa

bracteate appendage

phụ thêm bắc

bracteate structure

cấu trúc bắc

bracteate growth

sự phát triển của bắc

bracteate function

chức năng của bắc

modified bracteate

bắc đã biến đổi

bracteate variations

biến thể bắc

Câu ví dụ

the bracteate leaves provide protection for the flower buds.

Những lá bắc cung cấp sự bảo vệ cho các chồi hoa.

many plants have bracteate structures that attract pollinators.

Nhiều loài thực vật có cấu trúc bắc thu hút các loài thụ phấn.

bracteate formations can vary greatly among different species.

Các hình thành bắc có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài khác nhau.

the bracteate arrangement enhances the plant's reproductive success.

Cách sắp xếp bắc tăng cường khả năng sinh sản của cây.

botanists study bracteate patterns to understand plant evolution.

Các nhà thực vật học nghiên cứu các kiểu hình bắc để hiểu về sự tiến hóa của thực vật.

in some species, the bracteate structure is brightly colored.

Ở một số loài, cấu trúc bắc có màu sáng.

the bracteate feature is important for seed dispersal mechanisms.

Đặc điểm bắc rất quan trọng cho các cơ chế phát tán hạt.

bracteate plants often thrive in diverse ecosystems.

Các loài thực vật bắc thường phát triển mạnh trong các hệ sinh thái đa dạng.

understanding bracteate adaptations can aid in conservation efforts.

Hiểu về các thích ứng bắc có thể hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.

the museum displayed a variety of bracteate specimens.

Nhà trưng bày bảo tàng trưng bày nhiều mẫu vật bắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay