bradburies

[Mỹ]/brædˈbɪriz/
[Anh]/brædˈbʊr.iːz/

Dịch

n. Một họ có nguồn gốc từ tiếng Anh.

Cụm từ & Cách kết hợp

bradburies fall

hoa bradbury rơi

bradburies sweet

bradbury ngọt

fresh bradburies

bradbury tươi

bradburies ripe

bradbury chín

eat bradburies

ăn bradbury

bradburies jam

mứt bradbury

pick bradburies

hái bradbury

bradburies bush

cây bụi bradbury

grow bradburies

trồng bradbury

bradburies plant

cây bradbury

Câu ví dụ

bradburies are known for their unique flavor.

Những quả Bradbury nổi tiếng với hương vị độc đáo của chúng.

many chefs use bradburies in their recipes.

Nhiều đầu bếp sử dụng quả Bradbury trong công thức nấu ăn của họ.

bradburies can be found in local markets.

Quả Bradbury có thể được tìm thấy ở các chợ địa phương.

people often enjoy bradburies during the summer.

Mọi người thường thích ăn quả Bradbury vào mùa hè.

bradburies are a popular choice for desserts.

Quả Bradbury là một lựa chọn phổ biến cho món tráng miệng.

you can make jam from fresh bradburies.

Bạn có thể làm mứt từ quả Bradbury tươi.

bradburies are often used in smoothies.

Quả Bradbury thường được sử dụng trong sinh tố.

harvesting bradburies requires careful handling.

Thu hoạch quả Bradbury đòi hỏi sự cẩn thận.

bradburies can be frozen for later use.

Quả Bradbury có thể được đông lạnh để sử dụng sau.

some people grow bradburies in their gardens.

Một số người trồng quả Bradbury trong vườn của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay