bralettes

[US]/[ˈbræləts]/
[UK]/[ˈbræləts]/
Frequency: Very High

Translation

n. áo ngực không có miếng lót hoặc đệm, thường được làm từ ren hoặc các loại vải trang trí khác; Một chiếc áo ngực nhẹ, thường có viền ren.

Phrases & Collocations

wearing bralettes

đeo áo ngực không gọng

cute bralettes

áo ngực không gọng dễ thương

lace bralettes

áo ngực không gọng ren

bought bralettes

mua áo ngực không gọng

soft bralettes

áo ngực không gọng mềm mại

new bralettes

áo ngực không gọng mới

love bralettes

thích áo ngực không gọng

matching bralettes

áo ngực không gọng phối hợp

stylish bralettes

áo ngực không gọng phong cách

see bralettes

xem áo ngực không gọng

Example Sentences

she bought several cute bralettes online.

Cô ấy đã mua một vài áo ngực thể thao dễ thương trực tuyến.

i prefer comfortable bralettes over push-up bras.

Tôi thích áo ngực thể thao thoải mái hơn là áo ngực độn.

the bralettes came in a variety of colors and styles.

Những chiếc áo ngực thể thao có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.

she wore a lace bralette under her sheer top.

Cô ấy mặc một chiếc áo ngực thể thao ren bên dưới áo voan của mình.

these bralettes are perfect for lounging around the house.

Những chiếc áo ngực thể thao này rất lý tưởng để nằm dài trong nhà.

i'm searching for a supportive bralette for yoga.

Tôi đang tìm kiếm một chiếc áo ngực thể thao hỗ trợ cho yoga.

the bralettes were on sale at the department store.

Những chiếc áo ngực thể thao đang được giảm giá tại cửa hàng bách hóa.

she paired her bralettes with high-waisted jeans.

Cô ấy phối áo ngực thể thao của mình với quần jeans ống cao.

i love the delicate detailing on this bralette.

Tôi thích những chi tiết tinh tế trên chiếc áo ngực thể thao này.

the bralettes are made from soft, breathable cotton.

Những chiếc áo ngực thể thao được làm từ cotton mềm mại, thoáng khí.

she recommended a seamless bralette for under a dress.

Cô ấy khuyên dùng một chiếc áo ngực thể thao không đường may để mặc bên dưới váy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now