brambling

[Mỹ]/ˈbræmbəlɪŋ/
[Anh]/ˈbremˌblɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài chim hót nhỏ ở châu Âu (Fringilla montifringilla) có ngực có đốm nâu và đen.

Cụm từ & Cách kết hợp

brambling flock

đàn sếu

brambling bird

chim sếu

hear brambling

nghe sếu

see brambling

thấy sếu

brambling song

tiếng hót của sếu

brambling nest

tổ sếu

find brambling

tìm sếu

study brambling

nghiên cứu về sếu

watch brambling

xem sếu

Câu ví dụ

the brambling is a beautiful bird that visits in winter.

chim cổ áo nâu là một loài chim xinh đẹp thường xuyên ghé thăm vào mùa đông.

many birdwatchers are excited to see the brambling in their area.

nhiều người quan sát chim rất vui mừng khi nhìn thấy chim cổ áo nâu trong khu vực của họ.

the brambling's colorful plumage makes it easy to identify.

bức lông sặc sỡ của chim cổ áo nâu giúp dễ dàng nhận biết chúng.

during migration, bramblings can be seen in large flocks.

trong quá trình di cư, chim cổ áo nâu có thể được nhìn thấy thành đàn lớn.

people often enjoy listening to the sweet song of the brambling.

mọi người thường thích lắng nghe giọng hót ngọt ngào của chim cổ áo nâu.

the brambling feeds on seeds and berries in the wild.

chim cổ áo nâu ăn hạt và quả mọng trong tự nhiên.

seeing a brambling in the garden is a delightful surprise.

thấy một con chim cổ áo nâu trong vườn là một bất ngờ thú vị.

in winter, bramblings can be spotted in parks and woodlands.

vào mùa đông, chim cổ áo nâu có thể được nhìn thấy ở các công viên và rừng.

the brambling's cheerful presence brightens the cold days.

sự có mặt vui vẻ của chim cổ áo nâu làm bừng sáng những ngày lạnh giá.

bird enthusiasts often gather to observe migrating bramblings.

những người yêu thích chim thường tụ tập để quan sát chim cổ áo nâu di cư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay