flocking

[Mỹ]/ˈflɒkɪŋ/
[Anh]/ˈflɑːkɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hạt bông hoặc bông; mẫu hoặc thiết kế bông

Cụm từ & Cách kết hợp

flocking together

bay theo đàn

flocking behavior

hành vi đàn

flocking instinct

bản năng đàn

flocking birds

chim bay theo đàn

flocking patterns

mẫu hình bay đàn

flocking species

loài bay đàn

flocking fish

cá bay theo đàn

flocking togetherness

tinh thần đoàn kết khi bay đàn

flocking groups

nhóm bay đàn

flocking dynamics

động lực học của đàn

Câu ví dụ

birds are flocking together for migration.

những con chim đang tụ tập lại với nhau để di cư.

people are flocking to the concert this weekend.

mọi người đang đổ xô đến buổi hòa nhạc vào cuối tuần này.

students are flocking to the library before exams.

sinh viên đang đổ xô đến thư viện trước kỳ thi.

tourists are flocking to the famous landmarks.

du khách đang đổ xô đến các địa danh nổi tiếng.

fans are flocking to see their favorite band.

người hâm mộ đang đổ xô đến xem ban nhạc yêu thích của họ.

shoppers are flocking to the sales this holiday season.

người mua sắm đang đổ xô đến các đợt giảm giá trong mùa nghỉ lễ này.

bees are flocking to the blooming flowers.

những con ong đang đổ xô đến những bông hoa nở rộ.

children are flocking to the playground after school.

trẻ em đang đổ xô đến sân chơi sau giờ học.

people are flocking to the beach on hot days.

mọi người đang đổ xô đến bãi biển vào những ngày nóng.

fans are flocking to the stadium for the big game.

người hâm mộ đang đổ xô đến sân vận động để xem trận đấu lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay