flocking together
bay theo đàn
flocking behavior
hành vi đàn
flocking instinct
bản năng đàn
flocking birds
chim bay theo đàn
flocking patterns
mẫu hình bay đàn
flocking species
loài bay đàn
flocking fish
cá bay theo đàn
flocking togetherness
tinh thần đoàn kết khi bay đàn
flocking groups
nhóm bay đàn
flocking dynamics
động lực học của đàn
birds are flocking together for migration.
những con chim đang tụ tập lại với nhau để di cư.
people are flocking to the concert this weekend.
mọi người đang đổ xô đến buổi hòa nhạc vào cuối tuần này.
students are flocking to the library before exams.
sinh viên đang đổ xô đến thư viện trước kỳ thi.
tourists are flocking to the famous landmarks.
du khách đang đổ xô đến các địa danh nổi tiếng.
fans are flocking to see their favorite band.
người hâm mộ đang đổ xô đến xem ban nhạc yêu thích của họ.
shoppers are flocking to the sales this holiday season.
người mua sắm đang đổ xô đến các đợt giảm giá trong mùa nghỉ lễ này.
bees are flocking to the blooming flowers.
những con ong đang đổ xô đến những bông hoa nở rộ.
children are flocking to the playground after school.
trẻ em đang đổ xô đến sân chơi sau giờ học.
people are flocking to the beach on hot days.
mọi người đang đổ xô đến bãi biển vào những ngày nóng.
fans are flocking to the stadium for the big game.
người hâm mộ đang đổ xô đến sân vận động để xem trận đấu lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay