| số nhiều | branchlets |
branchlet growth
sự phát triển của cành nhỏ
tiny branchlet
cành nhỏ bé
twig branchlet
cành nhỏ
branchlet tips
đầu cành nhỏ
prune branchlets
tỉa cành nhỏ
branchlet leaves
lá của cành nhỏ
new branchlets
cành nhỏ mới
dead branchlets
cành nhỏ đã chết
branchlet buds
nụ cành nhỏ
fruiting branchlets
cành nhỏ có quả
the branchlet swayed gently in the breeze.
cành nhỏ đu đưa nhẹ nhàng trong gió.
a branchlet can grow into a new tree if planted properly.
một cành nhỏ có thể phát triển thành một cái cây mới nếu được trồng đúng cách.
the gardener trimmed the branchlet to promote growth.
người làm vườn cắt tỉa cành nhỏ để thúc đẩy sự phát triển.
we found a small branchlet on our hike.
chúng tôi tìm thấy một cành nhỏ trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
the branchlet had delicate leaves sprouting from it.
cành nhỏ có những chiếc lá non mọc từ đó.
she used a branchlet to sketch the outline of a tree.
cô ấy dùng một cành nhỏ để phác thảo hình dạng của một cái cây.
each branchlet represents a different season of growth.
mỗi cành nhỏ đại diện cho một mùa sinh trưởng khác nhau.
the artist painted a branchlet with vibrant colors.
nghệ sĩ đã vẽ một cành nhỏ với những màu sắc tươi sáng.
the branchlet fell to the ground during the storm.
cành nhỏ rơi xuống đất trong cơn bão.
the branchlet was covered in tiny blossoms.
cành nhỏ được bao phủ bởi những bông hoa nhỏ.
branchlet growth
sự phát triển của cành nhỏ
tiny branchlet
cành nhỏ bé
twig branchlet
cành nhỏ
branchlet tips
đầu cành nhỏ
prune branchlets
tỉa cành nhỏ
branchlet leaves
lá của cành nhỏ
new branchlets
cành nhỏ mới
dead branchlets
cành nhỏ đã chết
branchlet buds
nụ cành nhỏ
fruiting branchlets
cành nhỏ có quả
the branchlet swayed gently in the breeze.
cành nhỏ đu đưa nhẹ nhàng trong gió.
a branchlet can grow into a new tree if planted properly.
một cành nhỏ có thể phát triển thành một cái cây mới nếu được trồng đúng cách.
the gardener trimmed the branchlet to promote growth.
người làm vườn cắt tỉa cành nhỏ để thúc đẩy sự phát triển.
we found a small branchlet on our hike.
chúng tôi tìm thấy một cành nhỏ trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
the branchlet had delicate leaves sprouting from it.
cành nhỏ có những chiếc lá non mọc từ đó.
she used a branchlet to sketch the outline of a tree.
cô ấy dùng một cành nhỏ để phác thảo hình dạng của một cái cây.
each branchlet represents a different season of growth.
mỗi cành nhỏ đại diện cho một mùa sinh trưởng khác nhau.
the artist painted a branchlet with vibrant colors.
nghệ sĩ đã vẽ một cành nhỏ với những màu sắc tươi sáng.
the branchlet fell to the ground during the storm.
cành nhỏ rơi xuống đất trong cơn bão.
the branchlet was covered in tiny blossoms.
cành nhỏ được bao phủ bởi những bông hoa nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay