branchlets

[US]/[ˈbrɑːntʃlɪts]/
[UK]/[ˈbræntʃlɪts]/
Frequency: Very High

Translation

n. những nhánh nhỏ của một cái cây hoặc bụi cây; một phân chia nhỏ hoặc nhánh của một tổ chức hoặc hệ thống lớn hơn.

Phrases & Collocations

branchlets grow

các cành nhỏ mọc

trimming branchlets

cắt tỉa các cành nhỏ

small branchlets

các cành nhỏ

branchlets sway

các cành nhỏ đong đưa

covered branchlets

các cành nhỏ phủ kín

young branchlets

các cành nhỏ non

branchlets droop

các cành nhỏ rủ xuống

inspecting branchlets

kiểm tra các cành nhỏ

new branchlets

các cành nhỏ mới

fragile branchlets

các cành nhỏ dễ gãy

Example Sentences

the young tree had delicate branchlets reaching towards the sunlight.

Cây non có những nhánh nhỏ mỏng manh vươn về phía ánh nắng mặt trời.

winter frost coated the branchlets with a shimmering layer of ice.

Sương giá mùa đông phủ lên các nhánh nhỏ một lớp băng lấp lánh.

tiny buds swelled on the branchlets, promising spring blossoms.

Những chồi nhỏ phình lên trên các nhánh nhỏ, hứa hẹn những đóa hoa mùa xuân.

birds nested amongst the branchlets, building their cozy homes.

Chim làm tổ giữa các nhánh nhỏ, xây những ngôi nhà ấm cúng của chúng.

the wind rustled through the branchlets, creating a soothing sound.

Gió thổi qua các nhánh nhỏ, tạo ra một âm thanh êm dịu.

we carefully pruned the branchlets to encourage healthy growth.

Chúng tôi tỉa các nhánh nhỏ một cách cẩn thận để khuyến khích sự phát triển khỏe mạnh.

spiderwebs glistened between the branchlets, catching the morning dew.

Mạng nhện lấp lánh giữa các nhánh nhỏ, bắt giữ sương mai.

the gardener tied the branchlets to supports for better shaping.

Người làm vườn buộc các nhánh nhỏ vào giá đỡ để tạo hình tốt hơn.

new branchlets sprouted from the main stem after the rain.

Những nhánh nhỏ mới mọc ra từ thân cây sau cơn mưa.

the ivy climbed the wall, sending out slender branchlets.

Cây thường xuân leo lên tường, đưa ra những nhánh nhỏ mảnh mai.

we decorated the christmas tree with lights and small branchlets.

Chúng tôi trang trí cây thông Noel bằng đèn và những nhánh nhỏ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now