| số nhiều | branders |
become brander
trở thành người xây dựng thương hiệu
strong brander
người xây dựng thương hiệu mạnh mẽ
build brander
xây dựng người xây dựng thương hiệu
the brander designed a new logo for the company.
Người thiết kế thương hiệu đã thiết kế một logo mới cho công ty.
as a brander, she focuses on creating a strong identity.
Với vai trò là người thiết kế thương hiệu, cô tập trung vào việc tạo ra một bản sắc mạnh mẽ.
the brander helped the startup gain visibility in the market.
Người thiết kế thương hiệu đã giúp startup tăng khả năng hiển thị trên thị trường.
every brander needs to understand their target audience.
Mỗi người thiết kế thương hiệu cần hiểu rõ đối tượng mục tiêu của họ.
the brander implemented a new marketing strategy.
Người thiết kế thương hiệu đã triển khai một chiến lược marketing mới.
she is a skilled brander with years of experience.
Cô là một người thiết kế thương hiệu có tay nghề cao với nhiều năm kinh nghiệm.
the brander's work significantly improved the company's image.
Công việc của người thiết kế thương hiệu đã cải thiện đáng kể hình ảnh của công ty.
he consulted with a brander to refresh his business's look.
Anh ấy đã tham khảo ý kiến của một người thiết kế thương hiệu để làm mới diện mạo của doanh nghiệp của mình.
the brander analyzed market trends to enhance the brand's appeal.
Người thiết kế thương hiệu đã phân tích các xu hướng thị trường để tăng sức hấp dẫn của thương hiệu.
working as a brander requires creativity and strategic thinking.
Làm việc với vai trò là người thiết kế thương hiệu đòi hỏi sự sáng tạo và tư duy chiến lược.
become brander
trở thành người xây dựng thương hiệu
strong brander
người xây dựng thương hiệu mạnh mẽ
build brander
xây dựng người xây dựng thương hiệu
the brander designed a new logo for the company.
Người thiết kế thương hiệu đã thiết kế một logo mới cho công ty.
as a brander, she focuses on creating a strong identity.
Với vai trò là người thiết kế thương hiệu, cô tập trung vào việc tạo ra một bản sắc mạnh mẽ.
the brander helped the startup gain visibility in the market.
Người thiết kế thương hiệu đã giúp startup tăng khả năng hiển thị trên thị trường.
every brander needs to understand their target audience.
Mỗi người thiết kế thương hiệu cần hiểu rõ đối tượng mục tiêu của họ.
the brander implemented a new marketing strategy.
Người thiết kế thương hiệu đã triển khai một chiến lược marketing mới.
she is a skilled brander with years of experience.
Cô là một người thiết kế thương hiệu có tay nghề cao với nhiều năm kinh nghiệm.
the brander's work significantly improved the company's image.
Công việc của người thiết kế thương hiệu đã cải thiện đáng kể hình ảnh của công ty.
he consulted with a brander to refresh his business's look.
Anh ấy đã tham khảo ý kiến của một người thiết kế thương hiệu để làm mới diện mạo của doanh nghiệp của mình.
the brander analyzed market trends to enhance the brand's appeal.
Người thiết kế thương hiệu đã phân tích các xu hướng thị trường để tăng sức hấp dẫn của thương hiệu.
working as a brander requires creativity and strategic thinking.
Làm việc với vai trò là người thiết kế thương hiệu đòi hỏi sự sáng tạo và tư duy chiến lược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay