brasher than thou
ngang bướng hơn ngươi
a brasher approach
một cách tiếp cận mạnh bạo hơn
brasher salesman
người bán hàng mạnh bạo hơn
brash and bolder
mạnh bạo và táo bạo hơn
brasher than ever
mạnh bạo hơn bao giờ hết
his brasher attitude often gets him into trouble.
Thái độ mạnh mẽ và thường xuyên khoe khoang của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
she has a brasher style that stands out in a crowd.
Cô ấy có phong cách mạnh mẽ và thường xuyên khoe khoang khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
being brasher can sometimes lead to misunderstandings.
Việc trở nên mạnh mẽ và thường xuyên khoe khoang đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.
his brasher remarks often offend others.
Những lời nhận xét mạnh mẽ và thường xuyên khoe khoang của anh ấy thường khiến người khác cảm thấy khó chịu.
she prefers a brasher approach in negotiations.
Cô ấy thích một cách tiếp cận mạnh mẽ và thường xuyên khoe khoang trong đàm phán.
the brasher students tend to dominate the discussions.
Những sinh viên mạnh mẽ và thường xuyên khoe khoang có xu hướng thống trị các cuộc thảo luận.
he became brasher after gaining confidence.
Anh ấy trở nên mạnh mẽ và thường xuyên khoe khoang hơn sau khi có được sự tự tin.
her brasher personality makes her a natural leader.
Tính cách mạnh mẽ và thường xuyên khoe khoang của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
being brasher can help in competitive environments.
Việc trở nên mạnh mẽ và thường xuyên khoe khoang có thể giúp ích trong môi trường cạnh tranh.
his brasher comments were meant to provoke a reaction.
Những lời nhận xét mạnh mẽ và thường xuyên khoe khoang của anh ấy có ý nghĩa khiêu khích một phản ứng.
brasher than thou
ngang bướng hơn ngươi
a brasher approach
một cách tiếp cận mạnh bạo hơn
brasher salesman
người bán hàng mạnh bạo hơn
brash and bolder
mạnh bạo và táo bạo hơn
brasher than ever
mạnh bạo hơn bao giờ hết
his brasher attitude often gets him into trouble.
Thái độ mạnh mẽ và thường xuyên khoe khoang của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
she has a brasher style that stands out in a crowd.
Cô ấy có phong cách mạnh mẽ và thường xuyên khoe khoang khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
being brasher can sometimes lead to misunderstandings.
Việc trở nên mạnh mẽ và thường xuyên khoe khoang đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.
his brasher remarks often offend others.
Những lời nhận xét mạnh mẽ và thường xuyên khoe khoang của anh ấy thường khiến người khác cảm thấy khó chịu.
she prefers a brasher approach in negotiations.
Cô ấy thích một cách tiếp cận mạnh mẽ và thường xuyên khoe khoang trong đàm phán.
the brasher students tend to dominate the discussions.
Những sinh viên mạnh mẽ và thường xuyên khoe khoang có xu hướng thống trị các cuộc thảo luận.
he became brasher after gaining confidence.
Anh ấy trở nên mạnh mẽ và thường xuyên khoe khoang hơn sau khi có được sự tự tin.
her brasher personality makes her a natural leader.
Tính cách mạnh mẽ và thường xuyên khoe khoang của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
being brasher can help in competitive environments.
Việc trở nên mạnh mẽ và thường xuyên khoe khoang có thể giúp ích trong môi trường cạnh tranh.
his brasher comments were meant to provoke a reaction.
Những lời nhận xét mạnh mẽ và thường xuyên khoe khoang của anh ấy có ý nghĩa khiêu khích một phản ứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay