bratticed roof
mái hiên đố chiếu
bratticed walls
tường đố chiếu
bratticed fence
hàng rào đố chiếu
bratticed trellis
giàn leo đố chiếu
bratticed design
thiết kế đố chiếu
bratticed window
cửa sổ đố chiếu
bratticed pattern
hoa văn đố chiếu
bratticed gate
nghẽo đố chiếu
bratticed panel
tấm đố chiếu
the old barn was bratticed to allow for better ventilation.
ngôi nhà kho cũ được đục lỗ để thông gió tốt hơn.
they bratticed the windows to keep out the harsh winter winds.
họ đục lỗ các cửa sổ để ngăn chặn những cơn gió mùa đông khắc nghiệt.
bratticed walls can enhance the aesthetic appeal of a building.
những bức tường được đục lỗ có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một tòa nhà.
the designer chose to brattice the entryway for a unique look.
nhà thiết kế đã chọn đục lỗ lối vào để có vẻ ngoài độc đáo.
bratticed structures are often seen in traditional architecture.
các cấu trúc được đục lỗ thường thấy trong kiến trúc truyền thống.
we decided to brattice the garden fence for added privacy.
chúng tôi quyết định đục lỗ hàng rào vườn để có thêm sự riêng tư.
the artist used bratticed patterns in her latest mural.
nghệ sĩ đã sử dụng các họa tiết đục lỗ trong bức tranh tường mới nhất của cô.
bratticed designs can help regulate light in a room.
các thiết kế đục lỗ có thể giúp điều chỉnh ánh sáng trong phòng.
the old windows were bratticed to keep the cold air out.
những cửa sổ cũ được đục lỗ để giữ không khí lạnh bên ngoài.
bratticed ceilings are a hallmark of vintage architecture.
trần nhà được đục lỗ là một đặc điểm của kiến trúc cổ điển.
bratticed roof
mái hiên đố chiếu
bratticed walls
tường đố chiếu
bratticed fence
hàng rào đố chiếu
bratticed trellis
giàn leo đố chiếu
bratticed design
thiết kế đố chiếu
bratticed window
cửa sổ đố chiếu
bratticed pattern
hoa văn đố chiếu
bratticed gate
nghẽo đố chiếu
bratticed panel
tấm đố chiếu
the old barn was bratticed to allow for better ventilation.
ngôi nhà kho cũ được đục lỗ để thông gió tốt hơn.
they bratticed the windows to keep out the harsh winter winds.
họ đục lỗ các cửa sổ để ngăn chặn những cơn gió mùa đông khắc nghiệt.
bratticed walls can enhance the aesthetic appeal of a building.
những bức tường được đục lỗ có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một tòa nhà.
the designer chose to brattice the entryway for a unique look.
nhà thiết kế đã chọn đục lỗ lối vào để có vẻ ngoài độc đáo.
bratticed structures are often seen in traditional architecture.
các cấu trúc được đục lỗ thường thấy trong kiến trúc truyền thống.
we decided to brattice the garden fence for added privacy.
chúng tôi quyết định đục lỗ hàng rào vườn để có thêm sự riêng tư.
the artist used bratticed patterns in her latest mural.
nghệ sĩ đã sử dụng các họa tiết đục lỗ trong bức tranh tường mới nhất của cô.
bratticed designs can help regulate light in a room.
các thiết kế đục lỗ có thể giúp điều chỉnh ánh sáng trong phòng.
the old windows were bratticed to keep the cold air out.
những cửa sổ cũ được đục lỗ để giữ không khí lạnh bên ngoài.
bratticed ceilings are a hallmark of vintage architecture.
trần nhà được đục lỗ là một đặc điểm của kiến trúc cổ điển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay