interlocking system
hệ thống liên khóa
safety interlocking
khóa an toàn
interlocking device
thiết bị liên khóa
mechanical interlocking
khóa cơ học
This paper introduces the ARCNET technology inapplication of the computer interlocking system.
Bài báo này giới thiệu công nghệ ARCNET trong ứng dụng của hệ thống khóa máy tính.
The chairs have soft seat, stylized cabriole legs and interlocking hoops in the back for a more formal look.
Những chiếc ghế có chỗ ngồi êm ái, chân cabriole cách điệu và các vòng lồng vào nhau ở phía sau tạo vẻ ngoài trang trọng hơn.
By separating the IN and OUT-interface from the other blocks in Computer Interlocking System,could singularize and specialization the blocks in the System.
Bằng cách tách giao diện IN và OUT khỏi các khối khác trong Hệ thống Khóa máy tính, có thể đơn giản hóa và chuyên biệt hóa các khối trong Hệ thống.
For pyritecontaining unoxidized kaolinite,the selective comminution aims at liberating and separating pyrite and its interlocking minerals.
Đối với kaolinit chưa oxy hóa chứa pyrite, quá trình nghiền chọn lọc nhằm giải phóng và tách pyrite và các khoáng chất liên kết của nó.
The interlocking puzzle pieces fit together perfectly.
Những mảnh ghép xếp khít với nhau một cách hoàn hảo.
The interlocking gears in the machine ensure smooth operation.
Những bánh răng khớp với nhau trong máy móc đảm bảo vận hành trơn tru.
The interlocking relationship between the two countries is crucial for maintaining peace.
Mối quan hệ gắn kết giữa hai quốc gia là rất quan trọng để duy trì hòa bình.
The interlocking fingers of the dancers created a beautiful pattern.
Những ngón tay đan xen của các vũ công đã tạo ra một hình mẫu đẹp mắt.
The interlocking branches of the trees formed a natural canopy overhead.
Những cành cây đan xen đã tạo thành một tán cây tự nhiên phía trên.
The interlocking agreements between the companies solidified their partnership.
Những thỏa thuận liên kết giữa các công ty đã củng cố mối quan hệ đối tác của họ.
The interlocking hands of the team members symbolized unity and teamwork.
Những bàn tay đan xen của các thành viên trong nhóm tượng trưng cho sự đoàn kết và tinh thần đồng đội.
The interlocking mechanisms of the lock provide extra security.
Các cơ chế liên kết của khóa cung cấp thêm sự an toàn.
The interlocking storylines of the novel kept readers engaged until the end.
Những câu chuyện đan xen trong tiểu thuyết đã giữ cho người đọc luôn bị cuốn hút cho đến khi kết thúc.
The interlocking pieces of the jigsaw puzzle made it challenging to solve.
Những mảnh ghép đan xen của trò chơi xếp hình khiến nó trở nên khó giải.
The interlocking CC Chanel logo was created by Karl himself.
Logo CC Chanel đan xen được tạo ra bởi chính Karl.
Nguồn: Idol speaks English fluently.At that pressure, the atoms form two interlocking crystal lattices.
Ở áp suất đó, các nguyên tử tạo thành hai mạng tinh thể đan xen.
Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American January 2020 CollectionAnd also, many of these restrictions, they're kind of interlocking pieces.
Và cũng vậy, nhiều hạn chế này là những mảnh ghép đan xen.
Nguồn: NPR News April 2015 CompilationIt's not only short and very high, but the bones of the skull are interlocking.
Nó không chỉ ngắn và rất cao mà xương sọ còn đan xen với nhau.
Nguồn: Jurassic Fight ClubI bit my lip and clasped my hands together, interlocking my fingers, so I couldn't do anything rash.
Tôi cắn môi và nắm chặt hai tay, đan xen các ngón tay, để tôi không thể làm bất cứ điều gì bốc đồng.
Nguồn: Twilight: EclipseConcept Luna does away with all that, it has interlocking interchangeable parts, that make it easier to repair and recycle.
Khái niệm Luna loại bỏ tất cả những điều đó, nó có các bộ phận thay thế đan xen lẫn nhau, giúp dễ dàng sửa chữa và tái chế hơn.
Nguồn: VOA Daily Standard April 2023 CollectionInstead, readers enter a vast interlocking web of relationships and questions.
Thay vào đó, người đọc bước vào một mạng lưới quan hệ và câu hỏi đan xen rộng lớn.
Nguồn: TED-Ed (video version)Steroids are characterized by four interlocking carbohydrate rings.
Steroid được đặc trưng bởi bốn vòng carbohydrate đan xen.
Nguồn: 2017 Class of Specialized Foreign Language AudioThey wore armor, sometimes made of big plates, and sometimes made of interlocking scales.
Họ mặc áo giáp, đôi khi làm từ những tấm lớn, và đôi khi làm từ những vảy đan xen.
Nguồn: PBS Earth - Animal Fun FactsIts eight interlocking pods shield up to 70 researchers and support staff from freezing.
Tám buồng đan xen của nó bảo vệ tối đa 70 nhà nghiên cứu và nhân viên hỗ trợ khỏi bị đóng băng.
Nguồn: PBS Interview Environmental SeriesKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay