bratty child
đứa trẻ hư
bratty behavior
hành vi hư hỏng
bratty kid
đứa trẻ hư
bratty teen
thanh thiếu niên hư
bratty girl
cô gái hư
bratty boy
cậu bé hư
a bratty act
một hành động hư hỏng
bratty attitude
tinh thần hư hỏng
be bratty
h cư xử như trẻ con hư
bratty remarks
những lời nhận xét hư hỏng
the bratty child threw a tantrum in the store.
Đứa trẻ hư đã ném đồ đạc và giận dữ trong cửa hàng.
her bratty attitude annoyed everyone at the party.
Thái độ hư của cô ấy đã khiến mọi người khó chịu tại bữa tiệc.
he was known for being a bratty teenager.
Anh ta nổi tiếng là một thiếu niên hư.
the bratty dog refused to listen to commands.
Con chó hư không chịu nghe lời.
she has a bratty way of getting what she wants.
Cô ấy có một cách hư hỏng để có được những gì mình muốn.
bratty behavior can lead to problems in school.
Hành vi hư hỏng có thể dẫn đến các vấn đề ở trường.
his bratty remarks made the situation worse.
Những lời nhận xét khó chịu của anh ấy đã làm tình hình tồi tệ hơn.
they spoiled their child, making him bratty.
Họ nuông chiều con cái của họ, khiến con trở nên hư.
bratty kids often struggle to make friends.
Những đứa trẻ hư thường gặp khó khăn trong việc kết bạn.
she was tired of her bratty little brother.
Cô ấy mệt mỏi với người em trai hư của mình.
bratty child
đứa trẻ hư
bratty behavior
hành vi hư hỏng
bratty kid
đứa trẻ hư
bratty teen
thanh thiếu niên hư
bratty girl
cô gái hư
bratty boy
cậu bé hư
a bratty act
một hành động hư hỏng
bratty attitude
tinh thần hư hỏng
be bratty
h cư xử như trẻ con hư
bratty remarks
những lời nhận xét hư hỏng
the bratty child threw a tantrum in the store.
Đứa trẻ hư đã ném đồ đạc và giận dữ trong cửa hàng.
her bratty attitude annoyed everyone at the party.
Thái độ hư của cô ấy đã khiến mọi người khó chịu tại bữa tiệc.
he was known for being a bratty teenager.
Anh ta nổi tiếng là một thiếu niên hư.
the bratty dog refused to listen to commands.
Con chó hư không chịu nghe lời.
she has a bratty way of getting what she wants.
Cô ấy có một cách hư hỏng để có được những gì mình muốn.
bratty behavior can lead to problems in school.
Hành vi hư hỏng có thể dẫn đến các vấn đề ở trường.
his bratty remarks made the situation worse.
Những lời nhận xét khó chịu của anh ấy đã làm tình hình tồi tệ hơn.
they spoiled their child, making him bratty.
Họ nuông chiều con cái của họ, khiến con trở nên hư.
bratty kids often struggle to make friends.
Những đứa trẻ hư thường gặp khó khăn trong việc kết bạn.
she was tired of her bratty little brother.
Cô ấy mệt mỏi với người em trai hư của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay