| số nhiều | bravenesses |
show braveness
thể hiện sự can đảm
great braveness
sự can đảm lớn
lack of braveness
thiếu sự can đảm
test braveness
kiểm tra sự can đảm
need braveness
cần sự can đảm
express braveness
diễn đạt sự can đảm
built on braveness
xây dựng trên sự can đảm
demonstrate braveness
chứng minh sự can đảm
courage and braveness
sự dũng cảm và sự can đảm
her braveness in the face of danger inspired everyone around her.
Sự dũng cảm của cô ấy đối mặt với nguy hiểm đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
braveness is not the absence of fear, but the ability to overcome it.
Dũng cảm không phải là sự thiếu hụt nỗi sợ, mà là khả năng vượt qua nó.
he showed great braveness when he stood up for his beliefs.
Anh ấy đã thể hiện sự dũng cảm lớn lao khi đứng lên bảo vệ niềm tin của mình.
braveness can often lead to unexpected rewards.
Dũng cảm thường có thể dẫn đến những phần thưởng bất ngờ.
we admire her braveness in tackling difficult challenges.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự dũng cảm của cô ấy khi đối mặt với những thử thách khó khăn.
braveness is a quality that can change the course of history.
Dũng cảm là một phẩm chất có thể thay đổi tiến trình lịch sử.
it takes braveness to admit your mistakes and learn from them.
Cần có sự dũng cảm để thừa nhận những sai lầm của bạn và học hỏi từ chúng.
children often display remarkable braveness in new situations.
Trẻ em thường thể hiện sự dũng cảm đáng kinh ngạc trong những tình huống mới.
his braveness during the crisis earned him a medal.
Sự dũng cảm của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã giúp anh ấy nhận được một huy chương.
braveness in pursuing your dreams is essential for success.
Dũng cảm theo đuổi những giấc mơ của bạn là điều cần thiết cho thành công.
show braveness
thể hiện sự can đảm
great braveness
sự can đảm lớn
lack of braveness
thiếu sự can đảm
test braveness
kiểm tra sự can đảm
need braveness
cần sự can đảm
express braveness
diễn đạt sự can đảm
built on braveness
xây dựng trên sự can đảm
demonstrate braveness
chứng minh sự can đảm
courage and braveness
sự dũng cảm và sự can đảm
her braveness in the face of danger inspired everyone around her.
Sự dũng cảm của cô ấy đối mặt với nguy hiểm đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
braveness is not the absence of fear, but the ability to overcome it.
Dũng cảm không phải là sự thiếu hụt nỗi sợ, mà là khả năng vượt qua nó.
he showed great braveness when he stood up for his beliefs.
Anh ấy đã thể hiện sự dũng cảm lớn lao khi đứng lên bảo vệ niềm tin của mình.
braveness can often lead to unexpected rewards.
Dũng cảm thường có thể dẫn đến những phần thưởng bất ngờ.
we admire her braveness in tackling difficult challenges.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự dũng cảm của cô ấy khi đối mặt với những thử thách khó khăn.
braveness is a quality that can change the course of history.
Dũng cảm là một phẩm chất có thể thay đổi tiến trình lịch sử.
it takes braveness to admit your mistakes and learn from them.
Cần có sự dũng cảm để thừa nhận những sai lầm của bạn và học hỏi từ chúng.
children often display remarkable braveness in new situations.
Trẻ em thường thể hiện sự dũng cảm đáng kinh ngạc trong những tình huống mới.
his braveness during the crisis earned him a medal.
Sự dũng cảm của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã giúp anh ấy nhận được một huy chương.
braveness in pursuing your dreams is essential for success.
Dũng cảm theo đuổi những giấc mơ của bạn là điều cần thiết cho thành công.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now