the bakery sells fresh breadtwists every morning.
Bakery bán những chiếc bánh mì xoắn mới mỗi sáng.
she dipped the warm breadtwists into melted butter.
Cô ấy ngâm những chiếc bánh mì xoắn nóng vào bơ tan chảy.
my grandmother makes the best homemade breadtwists.
Bà tôi làm những chiếc bánh mì xoắn tự làm ngon nhất.
the aroma of golden breadtwists filled the kitchen.
Mùi thơm của những chiếc bánh mì xoắn vàng óng lan tỏa khắp căn bếp.
children love crispy breadtwists with honey.
Các em nhỏ thích những chiếc bánh mì xoắn giòn với mật ong.
we bought a box of sweet breadtwists from the market.
Chúng tôi mua một hộp bánh mì xoắn ngọt từ chợ.
the chef twisted the dough to make delicious breadtwists.
Người đầu bếp xoắn bột để làm ra những chiếc bánh mì xoắn ngon miệng.
these breadtwists are perfect for breakfast with coffee.
Những chiếc bánh mì xoắn này rất lý tưởng cho bữa sáng cùng cà phê.
i learned to braid breadtwists from my mother.
Tôi học cách braid bánh mì xoắn từ mẹ tôi.
the breadtwists were still warm from the oven.
Chiếc bánh mì xoắn vẫn còn nóng từ lò nướng.
soft breadtwists taste wonderful with jam.
Chiếc bánh mì xoắn mềm ngon tuyệt khi ăn kèm với mứt.
the street vendor sold hot breadtwists to hungry customers.
Người bán hàng rong bán những chiếc bánh mì xoắn nóng cho những khách hàng đang đói.
we serve fresh breadtwists as a side dish.
Chúng tôi phục vụ những chiếc bánh mì xoắn tươi như món ăn kèm.
buttered breadtwists make a great evening snack.
Bánh mì xoắn bơ là một bữa ăn nhẹ tuyệt vời vào buổi tối.
the bakery sells fresh breadtwists every morning.
Bakery bán những chiếc bánh mì xoắn mới mỗi sáng.
she dipped the warm breadtwists into melted butter.
Cô ấy ngâm những chiếc bánh mì xoắn nóng vào bơ tan chảy.
my grandmother makes the best homemade breadtwists.
Bà tôi làm những chiếc bánh mì xoắn tự làm ngon nhất.
the aroma of golden breadtwists filled the kitchen.
Mùi thơm của những chiếc bánh mì xoắn vàng óng lan tỏa khắp căn bếp.
children love crispy breadtwists with honey.
Các em nhỏ thích những chiếc bánh mì xoắn giòn với mật ong.
we bought a box of sweet breadtwists from the market.
Chúng tôi mua một hộp bánh mì xoắn ngọt từ chợ.
the chef twisted the dough to make delicious breadtwists.
Người đầu bếp xoắn bột để làm ra những chiếc bánh mì xoắn ngon miệng.
these breadtwists are perfect for breakfast with coffee.
Những chiếc bánh mì xoắn này rất lý tưởng cho bữa sáng cùng cà phê.
i learned to braid breadtwists from my mother.
Tôi học cách braid bánh mì xoắn từ mẹ tôi.
the breadtwists were still warm from the oven.
Chiếc bánh mì xoắn vẫn còn nóng từ lò nướng.
soft breadtwists taste wonderful with jam.
Chiếc bánh mì xoắn mềm ngon tuyệt khi ăn kèm với mứt.
the street vendor sold hot breadtwists to hungry customers.
Người bán hàng rong bán những chiếc bánh mì xoắn nóng cho những khách hàng đang đói.
we serve fresh breadtwists as a side dish.
Chúng tôi phục vụ những chiếc bánh mì xoắn tươi như món ăn kèm.
buttered breadtwists make a great evening snack.
Bánh mì xoắn bơ là một bữa ăn nhẹ tuyệt vời vào buổi tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay