breakaway group
nhóm ly khai
breakaway faction
phái ly khai
rock was a breakaway from pop.
rock là một sự tách biệt khỏi pop.
a group of breakaway political reformers.
một nhóm những người cải cách chính trị ly khai.
This dispute led to the formation of a new breakaway group.
Cuộc tranh chấp này dẫn đến sự thành lập của một nhóm ly khai mới.
They have agreed to recognize the breakaway republic’s independence.
Họ đã đồng ý công nhận nền độc lập của nước cộng hòa ly khai.
The team made a breakaway in the final minutes of the game.
Đội đã có một pha bứt phá trong những phút cuối của trận đấu.
The breakaway group formed their own company.
Nhóm ly khai đã thành lập công ty riêng của họ.
The breakaway province declared independence from the country.
Tỉnh ly khai đã tuyên bố độc lập với đất nước.
The breakaway faction split from the main political party.
Phe phái ly khai đã tách ra khỏi đảng chính trị chính.
The breakaway cyclist quickly gained a lead in the race.
Tay đua xe đạp ly khai nhanh chóng dẫn đầu cuộc đua.
The breakaway hit song became an instant hit.
Bài hát nổi tiếng ly khai đã trở thành một hit ngay lập tức.
The breakaway company introduced innovative products to the market.
Công ty ly khai đã giới thiệu những sản phẩm sáng tạo ra thị trường.
The breakaway region developed its own unique culture.
Khu vực ly khai đã phát triển một nền văn hóa độc đáo của riêng mình.
The breakaway movement gained momentum among the youth.
Phong trào ly khai đã giành được nhiều động lực trong giới trẻ.
The breakaway decision was met with mixed reactions.
Quyết định ly khai đã được đón nhận với những phản ứng trái chiều.
breakaway group
nhóm ly khai
breakaway faction
phái ly khai
rock was a breakaway from pop.
rock là một sự tách biệt khỏi pop.
a group of breakaway political reformers.
một nhóm những người cải cách chính trị ly khai.
This dispute led to the formation of a new breakaway group.
Cuộc tranh chấp này dẫn đến sự thành lập của một nhóm ly khai mới.
They have agreed to recognize the breakaway republic’s independence.
Họ đã đồng ý công nhận nền độc lập của nước cộng hòa ly khai.
The team made a breakaway in the final minutes of the game.
Đội đã có một pha bứt phá trong những phút cuối của trận đấu.
The breakaway group formed their own company.
Nhóm ly khai đã thành lập công ty riêng của họ.
The breakaway province declared independence from the country.
Tỉnh ly khai đã tuyên bố độc lập với đất nước.
The breakaway faction split from the main political party.
Phe phái ly khai đã tách ra khỏi đảng chính trị chính.
The breakaway cyclist quickly gained a lead in the race.
Tay đua xe đạp ly khai nhanh chóng dẫn đầu cuộc đua.
The breakaway hit song became an instant hit.
Bài hát nổi tiếng ly khai đã trở thành một hit ngay lập tức.
The breakaway company introduced innovative products to the market.
Công ty ly khai đã giới thiệu những sản phẩm sáng tạo ra thị trường.
The breakaway region developed its own unique culture.
Khu vực ly khai đã phát triển một nền văn hóa độc đáo của riêng mình.
The breakaway movement gained momentum among the youth.
Phong trào ly khai đã giành được nhiều động lực trong giới trẻ.
The breakaway decision was met with mixed reactions.
Quyết định ly khai đã được đón nhận với những phản ứng trái chiều.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay