breakstone

[Mỹ]/breɪkˈstəʊn/
[Anh]/breakˈstoʊn/

Dịch

n. Một viên đá đã bị vỡ hoặc bị nát.
Word Forms
số nhiềubreakstones

Cụm từ & Cách kết hợp

breakstone wall

tường đá tự nhiên

breakstone path

đường đi bằng đá tự nhiên

breakstone floor

sàn đá tự nhiên

breakstone garden

vườn đá tự nhiên

breakstone patio

sân hiên bằng đá tự nhiên

breakstone steps

bậc thang bằng đá tự nhiên

breakstone driveway

đường lái xe bằng đá tự nhiên

breakstone feature

đặc điểm đá tự nhiên

breakstone design

thiết kế đá tự nhiên

breakstone texture

bề mặt đá tự nhiên

Câu ví dụ

we need to buy breakstone for the construction project.

Chúng tôi cần mua đá dăm cho dự án xây dựng.

the breakstone was delivered early in the morning.

Đá dăm đã được giao vào sáng sớm.

breakstone is essential for making a sturdy foundation.

Đá dăm rất cần thiết để tạo ra một nền móng vững chắc.

they used breakstone to fill the potholes in the road.

Họ đã sử dụng đá dăm để lấp các ổ gà trên đường.

breakstone can be found at most construction supply stores.

Đá dăm có thể được tìm thấy tại hầu hết các cửa hàng vật liệu xây dựng.

the landscaper recommended breakstone for the drainage system.

Người làm cảnh quan khuyên dùng đá dăm cho hệ thống thoát nước.

we mixed breakstone with cement for better durability.

Chúng tôi trộn đá dăm với xi măng để tăng độ bền.

breakstone is often used in road construction.

Đá dăm thường được sử dụng trong xây dựng đường.

he ordered breakstone for his landscaping project.

Anh ấy đã đặt mua đá dăm cho dự án làm cảnh quan của mình.

after the storm, we needed to add more breakstone to the path.

Sau cơn bão, chúng tôi cần thêm đá dăm vào con đường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay