| số nhiều | breastworks |
breastwork of leaves
bức tường lá
take breastwork
chiếm giữ công sự
build breastwork
xây dựng công sự
behind breastwork
phía sau công sự
breastwork of fire
công sự lửa
strong breastwork
công sự vững chắc
breastwork position
vị trí công sự
breach breastwork
phá vỡ công sự
fortify breastwork
củng cố công sự
the soldiers built a sturdy breastwork to protect themselves from enemy fire.
các binh lính đã xây dựng một công sự vững chắc để bảo vệ bản thân khỏi hỏa lực của kẻ thù.
during the battle, the breastwork provided essential cover for the troops.
trong trận chiến, công sự đã cung cấp sự bảo vệ cần thiết cho quân đội.
the engineers designed a breastwork that could withstand heavy artillery.
các kỹ sư đã thiết kế một công sự có thể chịu được pháo kích hạng nặng.
they reinforced the breastwork with sandbags to improve its durability.
họ đã gia cố công sự bằng bao cát để tăng độ bền của nó.
the old breastwork was a reminder of the fierce battles fought in the area.
công sự cũ là một lời nhắc nhở về những trận chiến khốc liệt đã diễn ra trong khu vực.
after the storm, the breastwork needed repairs to restore its effectiveness.
sau cơn bão, công sự cần được sửa chữa để khôi phục hiệu quả của nó.
the breastwork was strategically placed to cover the main entrance.
công sự được đặt một cách chiến lược để che chắn lối vào chính.
troops were instructed to take cover behind the breastwork during the attack.
quân đội được hướng dẫn trú ẩn sau công sự trong cuộc tấn công.
the historical site featured remnants of a breastwork from the 18th century.
di tích lịch sử có những tàn tích của một công sự từ thế kỷ 18.
constructing a breastwork requires careful planning and execution.
xây dựng một công sự đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
breastwork of leaves
bức tường lá
take breastwork
chiếm giữ công sự
build breastwork
xây dựng công sự
behind breastwork
phía sau công sự
breastwork of fire
công sự lửa
strong breastwork
công sự vững chắc
breastwork position
vị trí công sự
breach breastwork
phá vỡ công sự
fortify breastwork
củng cố công sự
the soldiers built a sturdy breastwork to protect themselves from enemy fire.
các binh lính đã xây dựng một công sự vững chắc để bảo vệ bản thân khỏi hỏa lực của kẻ thù.
during the battle, the breastwork provided essential cover for the troops.
trong trận chiến, công sự đã cung cấp sự bảo vệ cần thiết cho quân đội.
the engineers designed a breastwork that could withstand heavy artillery.
các kỹ sư đã thiết kế một công sự có thể chịu được pháo kích hạng nặng.
they reinforced the breastwork with sandbags to improve its durability.
họ đã gia cố công sự bằng bao cát để tăng độ bền của nó.
the old breastwork was a reminder of the fierce battles fought in the area.
công sự cũ là một lời nhắc nhở về những trận chiến khốc liệt đã diễn ra trong khu vực.
after the storm, the breastwork needed repairs to restore its effectiveness.
sau cơn bão, công sự cần được sửa chữa để khôi phục hiệu quả của nó.
the breastwork was strategically placed to cover the main entrance.
công sự được đặt một cách chiến lược để che chắn lối vào chính.
troops were instructed to take cover behind the breastwork during the attack.
quân đội được hướng dẫn trú ẩn sau công sự trong cuộc tấn công.
the historical site featured remnants of a breastwork from the 18th century.
di tích lịch sử có những tàn tích của một công sự từ thế kỷ 18.
constructing a breastwork requires careful planning and execution.
xây dựng một công sự đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay