| thì quá khứ | brecciated |
| quá khứ phân từ | brecciated |
brecciate texture
độ đặc tính của breccia
brecciate rock
đá breccia
brecciated zones
vùng breccia hóa
brecciate patterns
mẫu breccia
brecciate features
đặc điểm của breccia
brecciated veins
mạch breccia hóa
brecciate contact
tiếp xúc breccia
brecciated fragments
các mảnh breccia hóa
brecciate origin
nguồn gốc breccia
the rock was brecciated due to tectonic activity.
khối đá bị vỡ vụn do hoạt động kiến tạo.
geologists often study brecciated formations to understand past environments.
các nhà địa chất thường nghiên cứu các kiến tạo bị vỡ vụn để hiểu về môi trường trong quá khứ.
the brecciate texture indicates a violent geological history.
bề mặt vỡ vụn cho thấy một lịch sử địa chất bạo lực.
brecciated rocks can be found in many mountainous regions.
đá bị vỡ vụn có thể được tìm thấy ở nhiều vùng núi.
scientists collected samples of brecciated material for analysis.
các nhà khoa học đã thu thập các mẫu vật liệu bị vỡ vụn để phân tích.
the presence of brecciate layers suggests past volcanic activity.
sự hiện diện của các lớp bị vỡ vụn cho thấy hoạt động núi lửa trong quá khứ.
brecciate structures can provide insights into the earth's crust.
các cấu trúc bị vỡ vụn có thể cung cấp thông tin chi tiết về lớp vỏ Trái Đất.
understanding brecciate formations helps in oil exploration.
hiểu các kiến tạo bị vỡ vụn giúp trong việc thăm dò dầu mỏ.
the brecciate rock was a key finding in the excavation.
khối đá bị vỡ vụn là một phát hiện quan trọng trong quá trình khai quật.
brecciated limestone is often used in construction materials.
đá vôi bị vỡ vụn thường được sử dụng trong vật liệu xây dựng.
brecciate texture
độ đặc tính của breccia
brecciate rock
đá breccia
brecciated zones
vùng breccia hóa
brecciate patterns
mẫu breccia
brecciate features
đặc điểm của breccia
brecciated veins
mạch breccia hóa
brecciate contact
tiếp xúc breccia
brecciated fragments
các mảnh breccia hóa
brecciate origin
nguồn gốc breccia
the rock was brecciated due to tectonic activity.
khối đá bị vỡ vụn do hoạt động kiến tạo.
geologists often study brecciated formations to understand past environments.
các nhà địa chất thường nghiên cứu các kiến tạo bị vỡ vụn để hiểu về môi trường trong quá khứ.
the brecciate texture indicates a violent geological history.
bề mặt vỡ vụn cho thấy một lịch sử địa chất bạo lực.
brecciated rocks can be found in many mountainous regions.
đá bị vỡ vụn có thể được tìm thấy ở nhiều vùng núi.
scientists collected samples of brecciated material for analysis.
các nhà khoa học đã thu thập các mẫu vật liệu bị vỡ vụn để phân tích.
the presence of brecciate layers suggests past volcanic activity.
sự hiện diện của các lớp bị vỡ vụn cho thấy hoạt động núi lửa trong quá khứ.
brecciate structures can provide insights into the earth's crust.
các cấu trúc bị vỡ vụn có thể cung cấp thông tin chi tiết về lớp vỏ Trái Đất.
understanding brecciate formations helps in oil exploration.
hiểu các kiến tạo bị vỡ vụn giúp trong việc thăm dò dầu mỏ.
the brecciate rock was a key finding in the excavation.
khối đá bị vỡ vụn là một phát hiện quan trọng trong quá trình khai quật.
brecciated limestone is often used in construction materials.
đá vôi bị vỡ vụn thường được sử dụng trong vật liệu xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay