bremen

[Mỹ]/'bremən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thành phố cảng Bremen (một thành phố ở Đức)
Các dạng của từ
số nhiềubremens

Cụm từ & Cách kết hợp

Bremen Cathedral

Nhà thờ Bremen

werder bremen

werder bremen

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay