| số nhiều | brets |
bret arrived
Bret đã đến
bret's book
Quyển sách của Bret
bret is here
Bret đang ở đây
bret will go
Bret sẽ đi
bret had said
Bret đã nói
bret's idea
Ý tưởng của Bret
bret's project
Dự án của Bret
bret working
Bret đang làm việc
bret left
Bret đã rời đi
bret's turn
Lượt của Bret
bret brought a delicious apple pie to the potluck.
Bret đã mang một chiếc bánh táo ngon đến bữa tiệc mang đồ ăn.
we brethed a sigh of relief when we saw the finish line.
Chúng tôi thở phào khi nhìn thấy vạch đích.
bret's brother is a talented musician.
Anh trai của Bret là một nhạc sĩ tài năng.
the company brethed new life into the struggling business.
Doanh nghiệp đã mang lại sức sống mới cho doanh nghiệp đang gặp khó khăn.
bret carefully brethed in the aroma of the coffee.
Bret cẩn thận hít vào mùi thơm của cà phê.
bret and his friends went hiking in the mountains.
Bret và bạn bè anh ta đã đi dã ngoại ở núi.
bret brethed deeply to calm his nerves before the exam.
Bret hít sâu để bình tĩnh thần kinh trước kỳ thi.
bret's parents are very supportive of his career goals.
Phụ huynh của Bret rất ủng hộ mục tiêu sự nghiệp của anh.
the old building brethed a sense of history and charm.
Công trình cổ xưa toát lên vẻ lịch sử và quyến rũ.
bret brethed a long, slow breath after the intense workout.
Bret hít một hơi dài và chậm sau buổi tập luyện căng thẳng.
bret's new job offers excellent opportunities for growth.
Công việc mới của Bret mang lại nhiều cơ hội phát triển tuyệt vời.
bret brethed a wave of excitement upon hearing the news.
Bret hít một hơi đầy hào hứng khi nghe tin.
bret arrived
Bret đã đến
bret's book
Quyển sách của Bret
bret is here
Bret đang ở đây
bret will go
Bret sẽ đi
bret had said
Bret đã nói
bret's idea
Ý tưởng của Bret
bret's project
Dự án của Bret
bret working
Bret đang làm việc
bret left
Bret đã rời đi
bret's turn
Lượt của Bret
bret brought a delicious apple pie to the potluck.
Bret đã mang một chiếc bánh táo ngon đến bữa tiệc mang đồ ăn.
we brethed a sigh of relief when we saw the finish line.
Chúng tôi thở phào khi nhìn thấy vạch đích.
bret's brother is a talented musician.
Anh trai của Bret là một nhạc sĩ tài năng.
the company brethed new life into the struggling business.
Doanh nghiệp đã mang lại sức sống mới cho doanh nghiệp đang gặp khó khăn.
bret carefully brethed in the aroma of the coffee.
Bret cẩn thận hít vào mùi thơm của cà phê.
bret and his friends went hiking in the mountains.
Bret và bạn bè anh ta đã đi dã ngoại ở núi.
bret brethed deeply to calm his nerves before the exam.
Bret hít sâu để bình tĩnh thần kinh trước kỳ thi.
bret's parents are very supportive of his career goals.
Phụ huynh của Bret rất ủng hộ mục tiêu sự nghiệp của anh.
the old building brethed a sense of history and charm.
Công trình cổ xưa toát lên vẻ lịch sử và quyến rũ.
bret brethed a long, slow breath after the intense workout.
Bret hít một hơi dài và chậm sau buổi tập luyện căng thẳng.
bret's new job offers excellent opportunities for growth.
Công việc mới của Bret mang lại nhiều cơ hội phát triển tuyệt vời.
bret brethed a wave of excitement upon hearing the news.
Bret hít một hơi đầy hào hứng khi nghe tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay