celt

[Mỹ]/kelt/
[Anh]/kelt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành viên của một dân tộc Celtic cổ đại sống ở Tây Âu.

Cụm từ & Cách kết hợp

Celtic culture

Văn hóa Celtic

Celtic languages

Các ngôn ngữ Celtic

celt heritage

Di sản Celt

celt culture

Văn hóa Celt

celt music

Âm nhạc Celt

celt history

Lịch sử Celt

celt art

Nghệ thuật Celt

celt language

Ngôn ngữ Celt

celt festival

Lễ hội Celt

celt origin

Nguồn gốc Celt

celt tradition

Truyền thống Celt

celt identity

Danh tính Celt

Câu ví dụ

The celtic music filled the room with a sense of nostalgia.

Nhạc celtic đã lấp đầy căn phòng với một cảm giác hoài niệm.

The archaeologist discovered a celt used by ancient civilizations for cutting.

Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một chiếc celt được các nền văn minh cổ đại sử dụng để cắt.

She wore a beautiful celtic knot necklace around her neck.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ thắt nút celtic đẹp quanh cổ.

The celtic patterns on the shield were intricately designed.

Những họa tiết celtic trên tấm khiên được thiết kế phức tạp.

The celtic tribes were known for their fierce warriors.

Các bộ tộc celtic nổi tiếng với những chiến binh mạnh mẽ.

The celtic language is still spoken in certain regions of Europe.

Ngôn ngữ celtic vẫn còn được sử dụng ở một số khu vực của châu Âu.

The celtic festival attracted visitors from all over the world.

Nghệ thuật celtic thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

The celtic cross is a symbol of faith and heritage.

Dấu thánh giá celtic là biểu tượng của đức tin và di sản.

She got a celtic tattoo on her wrist as a tribute to her Irish roots.

Cô ấy đã có một hình xăm celtic trên cổ tay để tỏ lòng kính trọng với nguồn gốc Ireland của mình.

The celtic art exhibit showcased a variety of ancient artifacts.

Triển lãm nghệ thuật celtic trưng bày nhiều loại di tích cổ đại.

the celt culture is rich in history.

Văn hóa celt giàu lịch sử.

many people admire the art of the celts.

Nhiều người ngưỡng mộ nghệ thuật của người celtic.

the celts were known for their intricate designs.

Người celtic nổi tiếng với những thiết kế phức tạp.

archaeologists study ancient celt artifacts.

Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các di tích cổ của người celtic.

celtic music has a unique sound.

Nhạc celtic có một âm thanh độc đáo.

the celts celebrated various seasonal festivals.

Người celtic đã tổ chức các lễ hội theo mùa khác nhau.

many myths involve the ancient celts.

Nhiều câu chuyện thần thoại liên quan đến người celtic cổ đại.

the language of the celts is still spoken today.

Ngôn ngữ của người celtic vẫn còn được sử dụng ngày nay.

celtic knots are popular in modern designs.

Các nút celtic phổ biến trong các thiết kế hiện đại.

the history of the celts is fascinating.

Lịch sử của người celtic rất hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay