| số nhiều | brethrens |
brethren in arms
anh em trong trận chiến
my brethren
anh em của tôi
fellow brethren
anh em đồng nghiệp
brethren gather
anh em tập hợp
all brethren
tất cả anh em
welcome brethren
chào mừng anh em
brethren united
anh em đoàn kết
brethren strong
anh em mạnh mẽ
help brethren
giúp đỡ anh em
we must support our brethren in need.
Chúng ta phải hỗ trợ những người anh em cần giúp đỡ.
our brethren from different cultures enrich our community.
Những người anh em từ các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm cộng đồng của chúng ta.
let us gather, brethren, to celebrate our achievements.
Hãy cùng nhau tụ họp, anh em, để ăn mừng những thành tựu của chúng ta.
brethren, we are called to unite for a common cause.
Anh em, chúng ta được kêu gọi đoàn kết vì một mục đích chung.
in times of trouble, we must look to our brethren for support.
Trong những lúc khó khăn, chúng ta phải tìm đến những người anh em để được hỗ trợ.
brethren, let us share our wisdom and experiences.
Anh em, hãy chia sẻ trí tuệ và kinh nghiệm của chúng ta.
we should always treat our brethren with kindness.
Chúng ta luôn nên đối xử với những người anh em bằng sự tử tế.
brethren, your hard work does not go unnoticed.
Anh em, công việc chăm chỉ của các bạn không bị bỏ qua đâu.
as brethren, we share a bond that is unbreakable.
Với tư cách là anh em, chúng ta chia sẻ một mối liên kết không thể phá vỡ.
let us stand together, brethren, in the face of adversity.
Hãy cùng nhau đứng vững, anh em, trước nghịch cảnh.
brethren in arms
anh em trong trận chiến
my brethren
anh em của tôi
fellow brethren
anh em đồng nghiệp
brethren gather
anh em tập hợp
all brethren
tất cả anh em
welcome brethren
chào mừng anh em
brethren united
anh em đoàn kết
brethren strong
anh em mạnh mẽ
help brethren
giúp đỡ anh em
we must support our brethren in need.
Chúng ta phải hỗ trợ những người anh em cần giúp đỡ.
our brethren from different cultures enrich our community.
Những người anh em từ các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm cộng đồng của chúng ta.
let us gather, brethren, to celebrate our achievements.
Hãy cùng nhau tụ họp, anh em, để ăn mừng những thành tựu của chúng ta.
brethren, we are called to unite for a common cause.
Anh em, chúng ta được kêu gọi đoàn kết vì một mục đích chung.
in times of trouble, we must look to our brethren for support.
Trong những lúc khó khăn, chúng ta phải tìm đến những người anh em để được hỗ trợ.
brethren, let us share our wisdom and experiences.
Anh em, hãy chia sẻ trí tuệ và kinh nghiệm của chúng ta.
we should always treat our brethren with kindness.
Chúng ta luôn nên đối xử với những người anh em bằng sự tử tế.
brethren, your hard work does not go unnoticed.
Anh em, công việc chăm chỉ của các bạn không bị bỏ qua đâu.
as brethren, we share a bond that is unbreakable.
Với tư cách là anh em, chúng ta chia sẻ một mối liên kết không thể phá vỡ.
let us stand together, brethren, in the face of adversity.
Hãy cùng nhau đứng vững, anh em, trước nghịch cảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay