breve

[Mỹ]/ˈbriːv/
[Anh]/ˈbrɛv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nốt nhạc ngắn, một breve; một tài liệu hoặc lệnh pháp lý được phát hành bởi tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền; một sắc lệnh của giáo hoàng (một sắc lệnh được phát hành bởi Giáo hoàng); một nốt nhạc ngắn yếu.
Word Forms
số nhiềubreves

Cụm từ & Cách kết hợp

breve period

giai đoạn ngắn

a breve note

một ghi chú ngắn

breve introduction

giới thiệu ngắn gọn

a breve summary

tóm tắt ngắn gọn

breve review

đánh giá ngắn

write a breve

viết một bản tóm tắt ngắn

breve meeting

cuộc họp ngắn

breve history

lịch sử ngắn gọn

Câu ví dụ

he played a breve melody on the piano.

anh ấy đã chơi một giai điệu ngắn trên đàn piano.

the breve mark indicates a short vowel sound.

dấu breve cho biết một âm thanh nguyên âm ngắn.

in music, a breve is worth twice a whole note.

trong âm nhạc, một breve có giá trị bằng hai nốt tròn.

she wrote a breve essay on environmental issues.

cô ấy đã viết một bài luận ngắn về các vấn đề môi trường.

he prefers a breve style of communication.

anh ấy thích một phong cách giao tiếp ngắn gọn.

the teacher asked for a breve summary of the book.

giáo viên yêu cầu một bản tóm tắt ngắn gọn về cuốn sách.

they enjoyed a breve discussion on current events.

họ đã tận hưởng một cuộc thảo luận ngắn gọn về các sự kiện hiện tại.

she delivered a breve speech at the conference.

cô ấy đã trình bày một bài phát biểu ngắn gọn tại hội nghị.

the artist created a breve piece that captured attention.

nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm ngắn gọn gây được sự chú ý.

in linguistics, a breve can change the meaning of words.

trong ngôn ngữ học, một breve có thể thay đổi ý nghĩa của các từ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay