| số nhiều | breves |
breve period
giai đoạn ngắn
a breve note
một ghi chú ngắn
breve introduction
giới thiệu ngắn gọn
a breve summary
tóm tắt ngắn gọn
breve review
đánh giá ngắn
write a breve
viết một bản tóm tắt ngắn
breve meeting
cuộc họp ngắn
breve history
lịch sử ngắn gọn
he played a breve melody on the piano.
anh ấy đã chơi một giai điệu ngắn trên đàn piano.
the breve mark indicates a short vowel sound.
dấu breve cho biết một âm thanh nguyên âm ngắn.
in music, a breve is worth twice a whole note.
trong âm nhạc, một breve có giá trị bằng hai nốt tròn.
she wrote a breve essay on environmental issues.
cô ấy đã viết một bài luận ngắn về các vấn đề môi trường.
he prefers a breve style of communication.
anh ấy thích một phong cách giao tiếp ngắn gọn.
the teacher asked for a breve summary of the book.
giáo viên yêu cầu một bản tóm tắt ngắn gọn về cuốn sách.
they enjoyed a breve discussion on current events.
họ đã tận hưởng một cuộc thảo luận ngắn gọn về các sự kiện hiện tại.
she delivered a breve speech at the conference.
cô ấy đã trình bày một bài phát biểu ngắn gọn tại hội nghị.
the artist created a breve piece that captured attention.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm ngắn gọn gây được sự chú ý.
in linguistics, a breve can change the meaning of words.
trong ngôn ngữ học, một breve có thể thay đổi ý nghĩa của các từ.
breve period
giai đoạn ngắn
a breve note
một ghi chú ngắn
breve introduction
giới thiệu ngắn gọn
a breve summary
tóm tắt ngắn gọn
breve review
đánh giá ngắn
write a breve
viết một bản tóm tắt ngắn
breve meeting
cuộc họp ngắn
breve history
lịch sử ngắn gọn
he played a breve melody on the piano.
anh ấy đã chơi một giai điệu ngắn trên đàn piano.
the breve mark indicates a short vowel sound.
dấu breve cho biết một âm thanh nguyên âm ngắn.
in music, a breve is worth twice a whole note.
trong âm nhạc, một breve có giá trị bằng hai nốt tròn.
she wrote a breve essay on environmental issues.
cô ấy đã viết một bài luận ngắn về các vấn đề môi trường.
he prefers a breve style of communication.
anh ấy thích một phong cách giao tiếp ngắn gọn.
the teacher asked for a breve summary of the book.
giáo viên yêu cầu một bản tóm tắt ngắn gọn về cuốn sách.
they enjoyed a breve discussion on current events.
họ đã tận hưởng một cuộc thảo luận ngắn gọn về các sự kiện hiện tại.
she delivered a breve speech at the conference.
cô ấy đã trình bày một bài phát biểu ngắn gọn tại hội nghị.
the artist created a breve piece that captured attention.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm ngắn gọn gây được sự chú ý.
in linguistics, a breve can change the meaning of words.
trong ngôn ngữ học, một breve có thể thay đổi ý nghĩa của các từ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay