brews

[US]/bruːz/
[UK]/bro͞oz/
Frequency: Very High

Translation

n.brews (danh từ số nhiều): các loại đồ uống được pha chế, đặc biệt là bia từ một nơi cụ thể; một lượng trà được pha trong một lần; sự pha trộn của các ý tưởng, môi trường, hoặc sự kiện khác nhau.
v.brews (động từ ngôi ba số ít): chuẩn bị một đồ uống bằng cách pha chế; bịa đặt hoặc phát minh ra điều gì đó; ngâm trà; pha cà phê.

Phrases & Collocations

brews coffee

pha chế cà phê

brew tea

pha trà

fresh brews

pha chế tươi

brew time

thời gian pha

craft brews

pha chế thủ công

brew strength

độ đậm khi pha

local brews

pha chế địa phương

cold brews

pha chế lạnh

brews daily

pha chế hàng ngày

Example Sentences

the coffee shop brews a variety of flavors every day.

quán cà phê pha nhiều loại hương vị mỗi ngày.

he brews his own beer at home.

anh tự pha bia tại nhà.

she brews tea using fresh herbs from her garden.

cô pha trà bằng cách sử dụng các loại thảo mộc tươi từ vườn của cô.

the restaurant brews its own specialty coffee.

nhà hàng tự pha cà phê đặc biệt của riêng họ.

they often brew a pot of herbal tea in the afternoon.

họ thường pha một ấm trà thảo mộc vào buổi chiều.

the local brewery brews seasonal beers for the festival.

nhà máy bia địa phương pha các loại bia theo mùa cho lễ hội.

she brews a strong cup of coffee to start her day.

cô pha một tách cà phê mạnh để bắt đầu ngày mới.

he brews a special blend for his friends.

anh pha một loại hỗn hợp đặc biệt cho bạn bè của anh.

the café brews fresh coffee every morning.

quán cà phê pha cà phê tươi mỗi buổi sáng.

she brews a calming tea before bedtime.

cô pha một tách trà thư giãn trước khi đi ngủ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now