makes sense
hoặc là hợp lý
makes you think
khiến bạn phải suy nghĩ
makeshift solution
giải pháp tạm thời
makeshift bed
giường tạm bợ
makeshift clothes
quần áo tạm bợ
makeshift shelter
chỗ trú tạm thời
makeshift repair
sửa chữa tạm bợ
makeshift arrangement
bố trí tạm thời
makeshift plan
kế hoạch tạm thời
makeshift table
bàn tạm bợ
the new software makes our work much easier.
phần mềm mới giúp công việc của chúng ta dễ dàng hơn nhiều.
this recipe makes a delicious chocolate cake.
công thức này làm nên một chiếc bánh sô cô la ngon tuyệt.
the loud noise makes me nervous.
tiếng ồn lớn khiến tôi bồn chồn.
regular exercise makes you feel healthier.
tập thể dục thường xuyên khiến bạn cảm thấy khỏe mạnh hơn.
the company makes high-quality furniture.
công ty sản xuất đồ nội thất chất lượng cao.
his kindness makes a positive impression on everyone.
sự tốt bụng của anh ấy tạo ấn tượng tích cực với mọi người.
the beautiful sunset makes me feel peaceful.
bức hoàng hôn tuyệt đẹp khiến tôi cảm thấy bình yên.
this job makes good use of my skills.
công việc này sử dụng tốt các kỹ năng của tôi.
the movie makes a strong statement about climate change.
phim truyện đưa ra một tuyên bố mạnh mẽ về biến đổi khí hậu.
a good cup of coffee makes a great start to the day.
một tách cà phê ngon làm nên một khởi đầu tuyệt vời cho một ngày.
the difficult questions make me think harder.
những câu hỏi khó khiến tôi phải suy nghĩ kỹ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay