client briefs
tóm tắt khách hàng
legal briefs
tóm tắt pháp lý
court briefs
tóm tắt tòa án
briefs for
tóm tắt cho
marketing briefs
tóm tắt marketing
project briefs
tóm tắt dự án
design briefs
tóm tắt thiết kế
meeting briefs
tóm tắt cuộc họp
business briefs
tóm tắt kinh doanh
he wore black briefs under his suit.
anh ấy đã mặc quần lót đen bên dưới bộ vest của mình.
she prefers cotton briefs for comfort.
cô ấy thích quần lót cotton vì sự thoải mái.
the briefs provided a summary of the project.
các tài liệu tóm tắt đã cung cấp một bản tóm tắt về dự án.
we need to discuss the briefs for the marketing campaign.
chúng ta cần thảo luận về các tài liệu cho chiến dịch marketing.
he packed several pairs of briefs for the trip.
anh ấy đã chuẩn bị nhiều cặp tài liệu cho chuyến đi.
the lawyer submitted the briefs to the court.
luật sư đã nộp các tài liệu cho tòa án.
she bought a new set of colorful briefs.
cô ấy đã mua một bộ tài liệu nhiều màu sắc mới.
the company issued briefs to keep employees informed.
công ty đã phát hành các tài liệu để giữ cho nhân viên được thông báo.
he prefers boxers over briefs for everyday wear.
anh ấy thích quần đùi hơn quần lót để mặc hàng ngày.
the briefs outlined the key points of the meeting.
các tài liệu đã phác thảo các điểm chính của cuộc họp.
client briefs
tóm tắt khách hàng
legal briefs
tóm tắt pháp lý
court briefs
tóm tắt tòa án
briefs for
tóm tắt cho
marketing briefs
tóm tắt marketing
project briefs
tóm tắt dự án
design briefs
tóm tắt thiết kế
meeting briefs
tóm tắt cuộc họp
business briefs
tóm tắt kinh doanh
he wore black briefs under his suit.
anh ấy đã mặc quần lót đen bên dưới bộ vest của mình.
she prefers cotton briefs for comfort.
cô ấy thích quần lót cotton vì sự thoải mái.
the briefs provided a summary of the project.
các tài liệu tóm tắt đã cung cấp một bản tóm tắt về dự án.
we need to discuss the briefs for the marketing campaign.
chúng ta cần thảo luận về các tài liệu cho chiến dịch marketing.
he packed several pairs of briefs for the trip.
anh ấy đã chuẩn bị nhiều cặp tài liệu cho chuyến đi.
the lawyer submitted the briefs to the court.
luật sư đã nộp các tài liệu cho tòa án.
she bought a new set of colorful briefs.
cô ấy đã mua một bộ tài liệu nhiều màu sắc mới.
the company issued briefs to keep employees informed.
công ty đã phát hành các tài liệu để giữ cho nhân viên được thông báo.
he prefers boxers over briefs for everyday wear.
anh ấy thích quần đùi hơn quần lót để mặc hàng ngày.
the briefs outlined the key points of the meeting.
các tài liệu đã phác thảo các điểm chính của cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay