naval brig
nhà tù hải quân
The brig hove to.
Con tàu Brig đã dừng lại.
The brig is heaving around on the anchor.
Con tàu Brig đang neo đậu trên neo.
the brig bowled past on the opposite tack .
Con tàu Brig lướt qua trên hướng đi đối diện.
The captain ordered the crew to clean the brig.
Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn dọn dẹp con tàu Brig.
The prisoners were confined in the brig for their misconduct.
Những tù nhân bị giam giữ trong con tàu Brig vì hành vi sai trái của họ.
The brig was dark and damp, making it a miserable place to be locked up.
Con tàu Brig tối tăm và ẩm ướt, khiến nó trở thành một nơi đáng buồn để bị nhốt.
The brig was used to hold prisoners on the ship.
Con tàu Brig được sử dụng để giam giữ tù nhân trên tàu.
The sailor was punished by being thrown into the brig.
Thủy thủ bị trừng phạt bằng cách ném vào con tàu Brig.
The brig was small and cramped, with barely enough room to move around.
Con tàu Brig nhỏ và chật chội, hầu như không đủ chỗ để di chuyển.
The brig was locked securely to prevent any escape attempts.
Con tàu Brig bị khóa lại an toàn để ngăn chặn bất kỳ nỗ lực trốn thoát nào.
The prisoner was escorted from his cell in the brig to face trial.
Người tù bị hộ tống từ phòng giam của mình trong con tàu Brig ra tòa để xét xử.
The brig on the old ship had a musty smell from years of use.
Con tàu Brig trên con tàu cũ có mùi ẩm mốc do nhiều năm sử dụng.
The captain decided to confine the troublemaker in the brig until they reached port.
Thuyền trưởng quyết định giam giữ kẻ gây rối trong con tàu Brig cho đến khi họ đến bến cảng.
naval brig
nhà tù hải quân
The brig hove to.
Con tàu Brig đã dừng lại.
The brig is heaving around on the anchor.
Con tàu Brig đang neo đậu trên neo.
the brig bowled past on the opposite tack .
Con tàu Brig lướt qua trên hướng đi đối diện.
The captain ordered the crew to clean the brig.
Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn dọn dẹp con tàu Brig.
The prisoners were confined in the brig for their misconduct.
Những tù nhân bị giam giữ trong con tàu Brig vì hành vi sai trái của họ.
The brig was dark and damp, making it a miserable place to be locked up.
Con tàu Brig tối tăm và ẩm ướt, khiến nó trở thành một nơi đáng buồn để bị nhốt.
The brig was used to hold prisoners on the ship.
Con tàu Brig được sử dụng để giam giữ tù nhân trên tàu.
The sailor was punished by being thrown into the brig.
Thủy thủ bị trừng phạt bằng cách ném vào con tàu Brig.
The brig was small and cramped, with barely enough room to move around.
Con tàu Brig nhỏ và chật chội, hầu như không đủ chỗ để di chuyển.
The brig was locked securely to prevent any escape attempts.
Con tàu Brig bị khóa lại an toàn để ngăn chặn bất kỳ nỗ lực trốn thoát nào.
The prisoner was escorted from his cell in the brig to face trial.
Người tù bị hộ tống từ phòng giam của mình trong con tàu Brig ra tòa để xét xử.
The brig on the old ship had a musty smell from years of use.
Con tàu Brig trên con tàu cũ có mùi ẩm mốc do nhiều năm sử dụng.
The captain decided to confine the troublemaker in the brig until they reached port.
Thuyền trưởng quyết định giam giữ kẻ gây rối trong con tàu Brig cho đến khi họ đến bến cảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay