| số nhiều | forecastles |
forecastle deck
boong lái
forecastle crew
phi hành đoàn boong lái
forecastle cabin
buồng lái
forecastle area
khu vực boong lái
forecastle watch
ca trực boong lái
forecastle line
dây boong lái
forecastle bulkhead
vách ngăn boong lái
forecastle equipment
thiết bị boong lái
forecastle storage
kho chứa trên boong lái
forecastle safety
an toàn boong lái
the crew gathered on the forecastle to discuss their plans.
phi hành đoàn đã tập hợp trên boong trước để thảo luận về kế hoạch của họ.
he spent his evenings on the forecastle, enjoying the sea breeze.
anh ấy dành những buổi tối trên boong trước, tận hưởng làn gió biển.
the forecastle is often the best place to watch the sunrise.
boong trước thường là nơi tốt nhất để ngắm bình minh.
they stored the ropes and sails in the forecastle for easy access.
họ cất dây thừng và thuyền buồm trong boong trước để dễ dàng tiếp cận.
during the storm, the crew secured everything on the forecastle.
trong cơn bão, phi hành đoàn đã đảm bảo mọi thứ trên boong trước.
the forecastle was painted bright white, making it stand out.
boong trước được sơn màu trắng sáng, khiến nó nổi bật.
they enjoyed a quiet moment on the forecastle, watching the stars.
họ tận hưởng một khoảnh khắc yên tĩnh trên boong trước, ngắm nhìn những ngôi sao.
the captain stood on the forecastle, surveying the horizon.
thuyền trưởng đứng trên boong trước, quan sát đường chân trời.
children love to play on the forecastle during family trips.
trẻ em thích chơi đùa trên boong trước trong những chuyến đi gia đình.
they installed a small bench on the forecastle for relaxation.
họ đã lắp đặt một chiếc ghế nhỏ trên boong trước để thư giãn.
forecastle deck
boong lái
forecastle crew
phi hành đoàn boong lái
forecastle cabin
buồng lái
forecastle area
khu vực boong lái
forecastle watch
ca trực boong lái
forecastle line
dây boong lái
forecastle bulkhead
vách ngăn boong lái
forecastle equipment
thiết bị boong lái
forecastle storage
kho chứa trên boong lái
forecastle safety
an toàn boong lái
the crew gathered on the forecastle to discuss their plans.
phi hành đoàn đã tập hợp trên boong trước để thảo luận về kế hoạch của họ.
he spent his evenings on the forecastle, enjoying the sea breeze.
anh ấy dành những buổi tối trên boong trước, tận hưởng làn gió biển.
the forecastle is often the best place to watch the sunrise.
boong trước thường là nơi tốt nhất để ngắm bình minh.
they stored the ropes and sails in the forecastle for easy access.
họ cất dây thừng và thuyền buồm trong boong trước để dễ dàng tiếp cận.
during the storm, the crew secured everything on the forecastle.
trong cơn bão, phi hành đoàn đã đảm bảo mọi thứ trên boong trước.
the forecastle was painted bright white, making it stand out.
boong trước được sơn màu trắng sáng, khiến nó nổi bật.
they enjoyed a quiet moment on the forecastle, watching the stars.
họ tận hưởng một khoảnh khắc yên tĩnh trên boong trước, ngắm nhìn những ngôi sao.
the captain stood on the forecastle, surveying the horizon.
thuyền trưởng đứng trên boong trước, quan sát đường chân trời.
children love to play on the forecastle during family trips.
trẻ em thích chơi đùa trên boong trước trong những chuyến đi gia đình.
they installed a small bench on the forecastle for relaxation.
họ đã lắp đặt một chiếc ghế nhỏ trên boong trước để thư giãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay