briga

[Mỹ]/brɪɡə/
[Anh]/brɪɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

brigadier general

brigade commander

join the brigade

brigand attack

brigade leader

brigadier rank

mountain brigand

fire brigade

brigade headquarters

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay