brigades

[US]/brɪˈɡeɪdz/
[UK]/brɪˈɡeɪdz/
Frequency: Very High

Translation

n.Một nhóm các đơn vị quân sự được tổ chức cùng nhau và thường được chỉ huy bởi một sĩ quan duy nhất.

Phrases & Collocations

fire brigades

đội cứu hỏa

volunteer brigades

đội tình nguyện viên

work brigades

đội làm việc

search brigades

đội tìm kiếm

medical brigades

đội y tế

construction brigades

đội xây dựng

rescue brigades

đội cứu hộ

task brigades

đội nhiệm vụ

survey brigades

đội khảo sát

combat brigades

đội chiến đấu

Example Sentences

several brigades were deployed to assist in the disaster relief efforts.

Nhiều đơn vị đã được triển khai để hỗ trợ các nỗ lực cứu trợ thảm họa.

the brigades worked tirelessly to restore order after the storm.

Các đơn vị đã làm việc không mệt mỏi để khôi phục trật tự sau cơn bão.

volunteer brigades are essential during emergencies.

Các đơn vị tình nguyện là điều cần thiết trong các tình huống khẩn cấp.

brigades of firefighters responded quickly to the blaze.

Các đơn vị lính cứu hỏa đã phản ứng nhanh chóng với đám cháy.

the military brigades trained for months before the operation.

Các đơn vị quân sự đã huấn luyện trong nhiều tháng trước khi bắt đầu hoạt động.

different brigades specialize in various aspects of rescue missions.

Các đơn vị khác nhau chuyên về các khía cạnh khác nhau của các nhiệm vụ cứu hộ.

the brigades coordinated their efforts to maximize efficiency.

Các đơn vị đã phối hợp nỗ lực của họ để tối đa hóa hiệu quả.

brigades of volunteers gathered supplies for the affected communities.

Các đơn vị tình nguyện đã thu thập các vật tư cho các cộng đồng bị ảnh hưởng.

each brigade had its own leader to ensure effective communication.

Mỗi đơn vị có một người lãnh đạo riêng để đảm bảo giao tiếp hiệu quả.

brigades often collaborate with local authorities during emergencies.

Các đơn vị thường xuyên hợp tác với chính quyền địa phương trong các tình huống khẩn cấp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now