fire brigades
đội cứu hỏa
volunteer brigades
đội tình nguyện viên
work brigades
đội làm việc
search brigades
đội tìm kiếm
medical brigades
đội y tế
construction brigades
đội xây dựng
rescue brigades
đội cứu hộ
task brigades
đội nhiệm vụ
survey brigades
đội khảo sát
combat brigades
đội chiến đấu
several brigades were deployed to assist in the disaster relief efforts.
Nhiều đơn vị đã được triển khai để hỗ trợ các nỗ lực cứu trợ thảm họa.
the brigades worked tirelessly to restore order after the storm.
Các đơn vị đã làm việc không mệt mỏi để khôi phục trật tự sau cơn bão.
volunteer brigades are essential during emergencies.
Các đơn vị tình nguyện là điều cần thiết trong các tình huống khẩn cấp.
brigades of firefighters responded quickly to the blaze.
Các đơn vị lính cứu hỏa đã phản ứng nhanh chóng với đám cháy.
the military brigades trained for months before the operation.
Các đơn vị quân sự đã huấn luyện trong nhiều tháng trước khi bắt đầu hoạt động.
different brigades specialize in various aspects of rescue missions.
Các đơn vị khác nhau chuyên về các khía cạnh khác nhau của các nhiệm vụ cứu hộ.
the brigades coordinated their efforts to maximize efficiency.
Các đơn vị đã phối hợp nỗ lực của họ để tối đa hóa hiệu quả.
brigades of volunteers gathered supplies for the affected communities.
Các đơn vị tình nguyện đã thu thập các vật tư cho các cộng đồng bị ảnh hưởng.
each brigade had its own leader to ensure effective communication.
Mỗi đơn vị có một người lãnh đạo riêng để đảm bảo giao tiếp hiệu quả.
brigades often collaborate with local authorities during emergencies.
Các đơn vị thường xuyên hợp tác với chính quyền địa phương trong các tình huống khẩn cấp.
fire brigades
đội cứu hỏa
volunteer brigades
đội tình nguyện viên
work brigades
đội làm việc
search brigades
đội tìm kiếm
medical brigades
đội y tế
construction brigades
đội xây dựng
rescue brigades
đội cứu hộ
task brigades
đội nhiệm vụ
survey brigades
đội khảo sát
combat brigades
đội chiến đấu
several brigades were deployed to assist in the disaster relief efforts.
Nhiều đơn vị đã được triển khai để hỗ trợ các nỗ lực cứu trợ thảm họa.
the brigades worked tirelessly to restore order after the storm.
Các đơn vị đã làm việc không mệt mỏi để khôi phục trật tự sau cơn bão.
volunteer brigades are essential during emergencies.
Các đơn vị tình nguyện là điều cần thiết trong các tình huống khẩn cấp.
brigades of firefighters responded quickly to the blaze.
Các đơn vị lính cứu hỏa đã phản ứng nhanh chóng với đám cháy.
the military brigades trained for months before the operation.
Các đơn vị quân sự đã huấn luyện trong nhiều tháng trước khi bắt đầu hoạt động.
different brigades specialize in various aspects of rescue missions.
Các đơn vị khác nhau chuyên về các khía cạnh khác nhau của các nhiệm vụ cứu hộ.
the brigades coordinated their efforts to maximize efficiency.
Các đơn vị đã phối hợp nỗ lực của họ để tối đa hóa hiệu quả.
brigades of volunteers gathered supplies for the affected communities.
Các đơn vị tình nguyện đã thu thập các vật tư cho các cộng đồng bị ảnh hưởng.
each brigade had its own leader to ensure effective communication.
Mỗi đơn vị có một người lãnh đạo riêng để đảm bảo giao tiếp hiệu quả.
brigades often collaborate with local authorities during emergencies.
Các đơn vị thường xuyên hợp tác với chính quyền địa phương trong các tình huống khẩn cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay