brios

[Mỹ]/braɪoʊs/
[Anh]/bray-ohss/

Dịch

n. sự sống động; tinh thần; Brio (tên riêng)

Cụm từ & Cách kết hợp

with brios

với brios

full brios

đầy brios

brios play

brios chơi

added brios

brios thêm vào

lost brios

mất brios

brios life

cuộc sống của brios

strong brios

brios mạnh mẽ

brios spirit

tinh thần brios

give brios

cho brios

Câu ví dụ

she approached the task with brios and enthusiasm.

Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự nhiệt tình và hăng hái.

his presentation was filled with brios, captivating the audience.

Bài thuyết trình của anh ấy tràn đầy sự nhiệt tình và cuốn hút khán giả.

they tackled the project with brios, ensuring its success.

Họ giải quyết dự án với sự nhiệt tình, đảm bảo thành công.

with brios, she led the team through the challenges.

Với sự nhiệt tình, cô ấy dẫn dắt đội vượt qua những thử thách.

his brios was infectious, motivating everyone around him.

Sự nhiệt tình của anh ấy rất lây lan, thúc đẩy tất cả mọi người xung quanh.

the dancers performed with brios, mesmerizing the crowd.

Những người khiêu vũ biểu diễn với sự nhiệt tình, làm say đắm khán giả.

she spoke with brios, making her points clearly.

Cô ấy nói với sự nhiệt tình, làm rõ các điểm của mình.

his brios in sports inspired many young athletes.

Sự nhiệt tình của anh ấy trong thể thao đã truyền cảm hứng cho nhiều vận động viên trẻ.

they celebrated the victory with brios and joy.

Họ ăn mừng chiến thắng với sự nhiệt tình và niềm vui.

her brios for life is truly admirable.

Sự nhiệt tình với cuộc sống của cô ấy thực sự đáng ngưỡng mộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay