broadlands

[Mỹ]/ˈbrɔːdlændz/
[Anh]/ˈbrɔːdlændz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Số nhiều của broadland; một tên địa điểm ở Hoa Kỳ.

Cụm từ & Cách kết hợp

broadlands national park

Vietnamese_translation

the broadlands

Vietnamese_translation

broadlands house

Vietnamese_translation

in the broadlands

Vietnamese_translation

across the broadlands

Vietnamese_translation

rolling broadlands

Vietnamese_translation

lush broadlands

Vietnamese_translation

vast broadlands

Vietnamese_translation

navigating the broadlands

Vietnamese_translation

broadlands ecosystem

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the farmer surveyed the broadlands stretching to the horizon.

Nông dân đã khảo sát những vùng đất rộng lớn trải dài đến chân trời.

wildflowers bloom across the broadlands in spring.

Các loài hoa dại nở rộ khắp vùng đất rộng lớn vào mùa xuân.

the broadlands are home to many rare bird species.

Vùng đất rộng lớn là nơi sinh sống của nhiều loài chim quý hiếm.

tourists enjoy hiking through the rolling broadlands.

Các du khách thích đi bộ qua những vùng đất rộng lớn uốn lượn.

ancient pathways cross the historic broadlands.

Các con đường cổ xưa cắt ngang qua vùng đất rộng lớn mang tính lịch sử.

the broadlands region experienced a severe drought last summer.

Vùng đất rộng lớn đã trải qua một trận hạn hán nghiêm trọng vào mùa hè năm ngoái.

mist often shrouds the broadlands in early morning.

Sương mù thường bao phủ vùng đất rộng lớn vào buổi sáng sớm.

the government plans to protect the agricultural broadlands from development.

Chính phủ có kế hoạch bảo vệ vùng đất rộng lớn nông nghiệp khỏi việc phát triển.

photographers flock to the broadlands to capture stunning sunsets.

Các nhiếp ảnh gia đổ xô đến vùng đất rộng lớn để chụp những bức hoàng hôn tuyệt đẹp.

the broadlands have been farmed for centuries.

Vùng đất rộng lớn đã được canh tác từ hàng thế kỷ nay.

local legends speak of hidden treasures buried in the broadlands.

Các huyền thoại địa phương nói về những kho báu bị chôn vùi trong vùng đất rộng lớn.

the broadlands offer endless opportunities for outdoor recreation.

Vùng đất rộng lớn mang lại vô số cơ hội cho các hoạt động ngoài trời.

she inherited a vast estate of broadlands from her grandfather.

Cô ấy thừa kế một khu đất rộng lớn từ ông nội của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay