broadmindedly act
hành động rộng lượng
she approached the discussion broadmindedly, considering all viewpoints.
Cô ấy tiếp cận cuộc thảo luận một cách cởi mở, xem xét tất cả các quan điểm.
he broadmindedly accepted the changes in the company policy.
Anh ấy chấp nhận những thay đổi trong chính sách của công ty một cách cởi mở.
they broadmindedly welcomed new ideas during the meeting.
Họ chào đón những ý tưởng mới một cách cởi mở trong cuộc họp.
she lived broadmindedly, embracing different cultures and traditions.
Cô ấy sống một cuộc sống cởi mở, đón nhận những nền văn hóa và truyền thống khác nhau.
broadmindedly, he listened to opinions that differed from his own.
Một cách cởi mở, anh ấy lắng nghe những ý kiến khác với ý kiến của mình.
they approached the project broadmindedly, valuing teamwork.
Họ tiếp cận dự án một cách cởi mở, coi trọng sự hợp tác.
she broadmindedly considered the implications of her decision.
Cô ấy xem xét những tác động của quyết định của mình một cách cởi mở.
he broadmindedly allowed for flexibility in the schedule.
Anh ấy cho phép sự linh hoạt trong lịch trình một cách cởi mở.
they broadmindedly discussed sensitive topics without judgment.
Họ thảo luận về những chủ đề nhạy cảm một cách cởi mở mà không phán xét.
she broadmindedly shared her experiences with the group.
Cô ấy chia sẻ những kinh nghiệm của mình với nhóm một cách cởi mở.
broadmindedly act
hành động rộng lượng
she approached the discussion broadmindedly, considering all viewpoints.
Cô ấy tiếp cận cuộc thảo luận một cách cởi mở, xem xét tất cả các quan điểm.
he broadmindedly accepted the changes in the company policy.
Anh ấy chấp nhận những thay đổi trong chính sách của công ty một cách cởi mở.
they broadmindedly welcomed new ideas during the meeting.
Họ chào đón những ý tưởng mới một cách cởi mở trong cuộc họp.
she lived broadmindedly, embracing different cultures and traditions.
Cô ấy sống một cuộc sống cởi mở, đón nhận những nền văn hóa và truyền thống khác nhau.
broadmindedly, he listened to opinions that differed from his own.
Một cách cởi mở, anh ấy lắng nghe những ý kiến khác với ý kiến của mình.
they approached the project broadmindedly, valuing teamwork.
Họ tiếp cận dự án một cách cởi mở, coi trọng sự hợp tác.
she broadmindedly considered the implications of her decision.
Cô ấy xem xét những tác động của quyết định của mình một cách cởi mở.
he broadmindedly allowed for flexibility in the schedule.
Anh ấy cho phép sự linh hoạt trong lịch trình một cách cởi mở.
they broadmindedly discussed sensitive topics without judgment.
Họ thảo luận về những chủ đề nhạy cảm một cách cởi mở mà không phán xét.
she broadmindedly shared her experiences with the group.
Cô ấy chia sẻ những kinh nghiệm của mình với nhóm một cách cởi mở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay