broadnesses offer
các broadness cung cấp
broadnesses exist
các broadness tồn tại
broadnesses explore
các broadness khám phá
broadnesses grow
các broadness phát triển
broadnesses show
các broadness cho thấy
broadnesses gain
các broadness đạt được
broadnesses lead
các broadness dẫn dắt
broadnesses view
các broadness xem
broadnesses meet
các broadness gặp gỡ
broadnesses shape
các broadness định hình
the broadnesses of the ocean are breathtaking.
Những vẻ đẹp rộng lớn của đại dương thật ngoạn mục.
we discussed the broadnesses of cultural diversity.
Chúng tôi đã thảo luận về sự đa dạng rộng lớn của văn hóa.
the broadnesses of the landscape were mesmerizing.
Những vẻ đẹp rộng lớn của cảnh quan thật mê hoặc.
her knowledge encompassed various broadnesses of science.
Kiến thức của cô bao gồm nhiều lĩnh vực rộng lớn của khoa học.
he admired the broadnesses of the sky at sunset.
Anh ngưỡng mộ những vẻ đẹp rộng lớn của bầu trời lúc hoàng hôn.
the broadnesses of the topic made it hard to focus.
Những khía cạnh rộng lớn của chủ đề khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
they explored the broadnesses of human experience.
Họ khám phá những khía cạnh rộng lớn của trải nghiệm con người.
the broadnesses of her talents surprised everyone.
Những tài năng rộng lớn của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.
understanding the broadnesses of history is essential.
Hiểu được những khía cạnh rộng lớn của lịch sử là điều cần thiết.
the broadnesses of the discussion led to new insights.
Những khía cạnh rộng lớn của cuộc thảo luận đã dẫn đến những hiểu biết mới.
broadnesses offer
các broadness cung cấp
broadnesses exist
các broadness tồn tại
broadnesses explore
các broadness khám phá
broadnesses grow
các broadness phát triển
broadnesses show
các broadness cho thấy
broadnesses gain
các broadness đạt được
broadnesses lead
các broadness dẫn dắt
broadnesses view
các broadness xem
broadnesses meet
các broadness gặp gỡ
broadnesses shape
các broadness định hình
the broadnesses of the ocean are breathtaking.
Những vẻ đẹp rộng lớn của đại dương thật ngoạn mục.
we discussed the broadnesses of cultural diversity.
Chúng tôi đã thảo luận về sự đa dạng rộng lớn của văn hóa.
the broadnesses of the landscape were mesmerizing.
Những vẻ đẹp rộng lớn của cảnh quan thật mê hoặc.
her knowledge encompassed various broadnesses of science.
Kiến thức của cô bao gồm nhiều lĩnh vực rộng lớn của khoa học.
he admired the broadnesses of the sky at sunset.
Anh ngưỡng mộ những vẻ đẹp rộng lớn của bầu trời lúc hoàng hôn.
the broadnesses of the topic made it hard to focus.
Những khía cạnh rộng lớn của chủ đề khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
they explored the broadnesses of human experience.
Họ khám phá những khía cạnh rộng lớn của trải nghiệm con người.
the broadnesses of her talents surprised everyone.
Những tài năng rộng lớn của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.
understanding the broadnesses of history is essential.
Hiểu được những khía cạnh rộng lớn của lịch sử là điều cần thiết.
the broadnesses of the discussion led to new insights.
Những khía cạnh rộng lớn của cuộc thảo luận đã dẫn đến những hiểu biết mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay