broglies

[Mỹ]/ˈbrɔːɡliː/
[Anh]/ˈbrɑːɡli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bước sóng de Broglie của một hạt là bước sóng liên quan đến động lượng của nó.
adj. Liên quan đến Louis Victor de Broglie hoặc công trình của ông.

Cụm từ & Cách kết hợp

broglie wavelength

bước sóng Broglie

broglie concept

khái niệm Broglie

wave broglie

sóng Broglie

broglie equation

phương trình Broglie

matter broglie

vật chất Broglie

Câu ví dụ

de broglie's hypothesis revolutionized quantum mechanics.

Giả thuyết của de Broglie đã cách mạng hóa cơ học lượng tử.

the de broglie wavelength is fundamental in wave-particle duality.

Bước sóng de Broglie là nền tảng trong lưỡng tính sóng hạt.

many physicists study de broglie's theories in depth.

Nhiều nhà vật lý nghiên cứu sâu các lý thuyết của de Broglie.

de broglie's work laid the groundwork for modern physics.

Công trình của de Broglie đã đặt nền móng cho vật lý hiện đại.

the concept of de broglie waves is essential for understanding electrons.

Khái niệm về sóng de Broglie rất quan trọng để hiểu về electron.

scientists often refer to de broglie's equations in their research.

Các nhà khoa học thường tham khảo các phương trình của de Broglie trong nghiên cứu của họ.

de broglie's ideas challenge traditional views of matter.

Những ý tưởng của de Broglie thách thức các quan điểm truyền thống về vật chất.

understanding de broglie's principles is crucial for physicists.

Hiểu các nguyên tắc của de Broglie là rất quan trọng đối với các nhà vật lý.

de broglie's contributions are celebrated in the field of quantum physics.

Những đóng góp của de Broglie được tôn vinh trong lĩnh vực vật lý lượng tử.

the de broglie relation links wavelength and momentum.

Mối quan hệ de Broglie liên kết bước sóng và động lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay